Trong những năm gần đây, cùng với việc cơ quan thuế đẩy mạnh quản lý hóa đơn điện tử và ứng dụng hệ thống phân tích rủi ro, hành vi mua bán hóa đơn đang trở thành một trong những rủi ro pháp lý – thuế nghiêm trọng nhất đối với doanh nghiệp. Không ít trường hợp doanh nghiệp không cố tình gian lận, nhưng do kiểm soát hóa đơn lỏng lẻo đã vô tình dính vào chuỗi mua bán hóa đơn, dẫn tới bị truy thu thuế, xử phạt nặng, thậm chí vướng trách nhiệm hình sự.
Vậy mua bán hóa đơn là gì, vì sao hành vi này bị xử lý nghiêm khắc và doanh nghiệp cần làm gì để phòng tránh?
Mua bán hóa đơn là gì?
Trước khi bàn đến rủi ro hay hình phạt, doanh nghiệp cần hiểu rõ mua bán hóa đơn được hiểu như thế nào dưới góc nhìn của cơ quan thuế, bởi cách hiểu này quyết định toàn bộ cách thanh tra, kiểm tra và xử lý sau đó.
Khái niệm mua bán hóa đơn là gì
Mua bán hóa đơn là hành vi mua, bán, cho thuê, chuyển nhượng quyền sử dụng hóa đơn mà không gắn với giao dịch mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ thực tế.
Nói cách khác, hóa đơn được lập ra chỉ để hợp thức hóa chứng từ, không phản ánh giao dịch kinh tế có thật.
Điểm cốt lõi cơ quan thuế xem xét:
- Hóa đơn không phản ánh bản chất giao dịch kinh tế.
- Không tồn tại đầy đủ dòng hàng – dòng dịch vụ – dòng tiền.
Cần phân biệt rõ:
- Xuất hóa đơn hợp pháp: có giao dịch thật, có hợp đồng, giao nhận, nghiệm thu, thanh toán.
- Mua bán hóa đơn: chỉ có hóa đơn, nhưng không có giao dịch kinh tế tương ứng.
Các loại hóa đơn thường bị mua bán
Trên thực tế, hành vi mua bán hóa đơn không diễn ra dưới một hình thức duy nhất. Cơ quan thuế thường phân loại theo bản chất sử dụng và mục đích gian lận.
Các loại phổ biến gồm:
- Mua bán hóa đơn GTGT (hóa đơn đỏ) để tăng chi phí hoặc khấu trừ VAT.
- Thuê hóa đơn theo tỷ lệ % giá trị để hợp thức hóa chi phí.
- Hóa đơn khống, hóa đơn giả do DN “ma” phát hành.
- Hóa đơn điện tử không tồn tại trên hệ thống thuế, chỉ có file PDF/XML nhưng không tra cứu được.
Trong thanh tra, chỉ cần một mắt xích yếu trong chuỗi hóa đơn là toàn bộ giao dịch có thể bị đánh giá rủi ro.

Bản chất pháp lý của mua bán hóa đơn là gì?
Dưới góc nhìn pháp lý, mua bán hóa đơn không đơn thuần là vi phạm hành chính, mà có thể leo thang thành rủi ro hình sự.
Hành vi này bị xếp vào nhóm:
- Gian lận hóa đơn
- Trốn thuế
- Che giấu dòng tiền
- Có dấu hiệu rửa tiền (trong trường hợp nghiêm trọng)
Và bị nghiêm cấm theo:
- Luật Quản lý thuế 2019
- Nghị định 123/2020/NĐ-CP
- Nghị định 125/2020/NĐ-CP
- Điều 203 Bộ luật Hình sự 2015
Lưu ý quan trọng: không chỉ người bán hóa đơn bị xử lý, người sử dụng hóa đơn cũng chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng.
Vì sao phát sinh hành vi mua bán hóa đơn?
Mua bán hóa đơn không phải ngẫu nhiên mà xuất hiện. Đằng sau đó là những động cơ tài chính – thuế – quản trị rất cụ thể.
1. Trốn thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất trong các vụ việc bị phát hiện.
Doanh nghiệp mua hóa đơn nhằm:
- Tăng chi phí được trừ
- Giảm lợi nhuận chịu thuế
- “Làm đầy” chi phí cho các khoản chi không có chứng từ
Nhiều DN coi đây là giải pháp ngắn hạn, nhưng khi quyết toán, rủi ro bị loại toàn bộ chi phí là rất lớn.
2. Gian lận thuế GTGT (VAT)
Một số DN mua hóa đơn đầu vào để:
- Tăng VAT được khấu trừ
- Hoàn thuế không đúng thực tế
Trong hệ thống quản lý hiện nay, VAT là chỉ số bị soi chéo mạnh nhất vì dữ liệu có thể đối chiếu nhanh giữa nhiều hệ thống.
3. Hợp thức hóa chi phí, tài sản “ngoài sổ”
Hóa đơn được dùng để:
- Hợp thức hóa chi ngoài
- Che giấu lợi ích nhóm
- Tạo “vỏ pháp lý” cho dòng tiền không minh bạch
Đây là nhóm rủi ro thường dẫn tới điều tra mở rộng.
4. Làm đẹp hồ sơ tài chính
Một số DN dùng hóa đơn để:
- Tạo doanh thu ảo
- Nâng quy mô báo cáo
- Phục vụ vay vốn, đấu thầu
Rủi ro là khi bị phát hiện, DN mất uy tín nghiêm trọng với ngân hàng và đối tác.
5. Kiểm soát nội bộ yếu
Không ít doanh nghiệp dính rủi ro không phải do cố ý gian lận, mà do:
- Không có quy trình phê duyệt hóa đơn
- Không đối soát PO – GR – Invoice
- Xử lý thủ công, thiếu công cụ cảnh báo
Đây là nhóm DN dễ “vô tình dính bẫy”.
Khung pháp lý về mua bán hóa đơn và hóa đơn bất hợp pháp
Để đánh giá một hành vi có vi phạm hay không, cơ quan thuế luôn dựa trên khung pháp lý cụ thể, không dựa vào cảm tính.
Các văn bản pháp lý chính
Hành vi mua bán hóa đơn được điều chỉnh bởi:
- Luật Quản lý Thuế 2019
- Nghị định 123/2020/NĐ-CP
- Nghị định 125/2020/NĐ-CP
- Điều 203 Bộ luật Hình sự 2015
Các văn bản này quy định rõ trách nhiệm của cả bên phát hành và bên sử dụng hóa đơn.
Thế nào là hóa đơn hợp pháp – bất hợp pháp?
Trong thực tế, ranh giới giữa hợp pháp và bất hợp pháp không nằm ở hình thức hóa đơn, mà nằm ở bản chất giao dịch.
Hóa đơn hợp pháp:
- Đúng mẫu, đúng thời điểm.
- Đúng chủ thể phát hành.
- Có giao dịch thật.
- Có trên hệ thống hóa đơn điện tử của cơ quan thuế.
Hóa đơn bất hợp pháp gồm:
- Hóa đơn giả.
- Hóa đơn của DN ngừng hoạt động, bỏ địa chỉ.
- Hóa đơn lập khi DN tạm ngừng kinh doanh.
- Hóa đơn không đăng ký phát hành, không tồn tại trên hệ thống.
Mua bán hóa đơn trong mắt cơ quan thuế
Cơ quan thuế xem đây là hành vi:
- Mua – bán hóa đơn không gắn với giao dịch.
- Dùng hóa đơn để:
- Hợp thức chi phí.
- Khấu trừ/hoàn thuế.
- Vay vốn ngân hàng.
- Rửa tiền.
Các hành vi vi phạm điển hình liên quan đến mua bán hóa đơn
Trong thực tế thanh tra – kiểm tra thuế, cơ quan thuế không chỉ nhìn vào một tờ hóa đơn đơn lẻ, mà đánh giá hành vi sử dụng hóa đơn trong toàn bộ chuỗi giao dịch. Dưới đây là những hành vi vi phạm điển hình nhất thường bị phát hiện và xử lý.
Sử dụng hóa đơn khống, hóa đơn mua ngoài
Đây là hành vi phổ biến nhất và cũng là dấu hiệu “đỏ” trong hệ thống quản lý rủi ro thuế.
Biểu hiện thường gặp:
- Không có hợp đồng kinh tế hoặc hợp đồng ký mang tính hình thức.
- Không có chứng từ giao nhận hàng hóa, biên bản nghiệm thu dịch vụ.
- Không phát sinh thanh toán thực tế hoặc thanh toán vòng, thanh toán hộ.
Về bản chất, doanh nghiệp chỉ mua hóa đơn, không mua hàng hóa hay dịch vụ tương ứng. Khi đối chiếu dòng tiền – dòng hàng – dòng hóa đơn không khớp, hóa đơn gần như chắc chắn bị đánh giá là bất hợp pháp.
Hợp thức hóa chi phí và hoàn thuế
Nhiều doanh nghiệp sử dụng hóa đơn mua ngoài để “lấp chi phí” cho các khoản chi không có chứng từ hợp lệ.
Hành vi thường gặp:
- Ghi nhận chi phí ảo để giảm thuế TNDN phải nộp.
- Tạo hàng hóa, dịch vụ ảo nhằm tăng VAT đầu vào để khấu trừ hoặc hoàn thuế.
- Kéo dài chuỗi hóa đơn qua nhiều công ty trung gian để che giấu nguồn gốc.
Đây là nhóm hành vi bị xử lý rất nặng, vì không chỉ làm thất thu ngân sách mà còn gây méo mó dữ liệu thuế.
Dùng hóa đơn để vay vốn, làm đẹp báo cáo tài chính
Một số doanh nghiệp không mua hóa đơn để trốn thuế, mà để “làm đẹp” hồ sơ tài chính.
Mục đích thường là:
- Tạo doanh thu ảo nhằm tăng hạn mức tín dụng ngân hàng.
- Nâng quy mô doanh nghiệp khi tham gia đấu thầu, gọi vốn.
- Che giấu tình trạng kinh doanh thực tế kém hiệu quả.
Rủi ro nằm ở chỗ: khi cơ quan thuế hoặc ngân hàng đối chiếu chéo, doanh nghiệp có thể mất cả uy tín lẫn khả năng tiếp cận vốn.
Chuỗi doanh nghiệp “ma” chuyên bán hóa đơn
Đây là hình thức vi phạm có tổ chức, thường bị cơ quan thuế và công an kinh tế theo dõi sát.
Đặc điểm:
- Thành lập doanh nghiệp chỉ để phát hành hóa đơn GTGT.
- Không có hoạt động kinh doanh thực tế.
- Bán hóa đơn theo % giá trị (1–5%).
- Sau một thời gian ngắn thì bỏ trốn, giải thể hoặc ngừng hoạt động.
Doanh nghiệp mua hóa đơn từ các “DN ma” này rất khó bảo vệ chi phí, kể cả khi có hợp đồng hay chứng từ “hợp thức”.
Đối tượng và mô hình doanh nghiệp rủi ro cao liên quan đến mua bán hóa đơn
Không phải doanh nghiệp nào cũng có xác suất rủi ro như nhau. Trong thực tế quản lý thuế, có những nhóm mô hình doanh nghiệp luôn nằm trong “vùng giám sát”.
Doanh nghiệp ma, không hoạt động thực tế
Đây là nhóm rủi ro cao nhất trong mọi hệ thống đánh giá.
Dấu hiệu thường thấy:
- Không có nhân sự thực tế hoặc chỉ có 1–2 người.
- Không có kho bãi, máy móc, tài sản phục vụ sản xuất – kinh doanh.
- Địa chỉ đăng ký không tồn tại hoặc không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Các hóa đơn phát hành từ nhóm doanh nghiệp này gần như mặc định bị nghi ngờ.
Doanh nghiệp mới thành lập nhưng xuất hóa đơn giá trị lớn
Cơ quan thuế đặc biệt theo dõi các doanh nghiệp:
- Mới thành lập 3–12 tháng.
- Vốn điều lệ thấp.
- Nhưng xuất hóa đơn với doanh số lớn, liên tục.
Nếu năng lực tài chính, nhân sự, tài sản không tương xứng với doanh số, doanh nghiệp sẽ bị đưa vào diện xác minh.
Công ty dịch vụ “ảo”
Các doanh nghiệp dịch vụ có mô tả chung chung là nhóm rất dễ bị soi.
Ví dụ:
- “Dịch vụ khác”
- “Phí dịch vụ tổng hợp”
- “Tư vấn, hỗ trợ, môi giới” không có sản phẩm đầu ra cụ thể
Nếu không chứng minh được giá trị tạo ra, hóa đơn dịch vụ rất dễ bị đánh giá là hóa đơn mua bán.
Doanh nghiệp nằm trong danh sách rủi ro cao của cơ quan thuế
Một khi doanh nghiệp đã từng vi phạm, dữ liệu sẽ được lưu lại trong hệ thống.
Các nguồn đánh giá gồm:
- Hệ thống TMS (Tax Management System).
- Dữ liệu eTax, eInvoice.
- Lịch sử thanh tra, kiểm tra, xử phạt.
Doanh nghiệp trong nhóm này sẽ bị soi kỹ hơn trong các kỳ tiếp theo, kể cả khi đã khắc phục vi phạm cũ.
Dấu hiệu nhận biết hóa đơn giả, hóa đơn khống, hóa đơn rủi ro
Nhận diện sớm là cách hiệu quả nhất để tránh rủi ro. Trên thực tế, hóa đơn rủi ro thường để lộ dấu hiệu ở nhiều lớp, không chỉ nằm trên bề mặt hóa đơn.
Dấu hiệu trên hóa đơn và hệ thống
Đây là lớp kiểm tra đầu tiên và dễ thực hiện nhất.
Các dấu hiệu cảnh báo:
- Không tra cứu được hóa đơn trên cổng hóa đơn điện tử.
- Sai mã số thuế, sai tên hoặc sai địa chỉ người bán.
- Thời điểm lập hóa đơn không phù hợp với thời điểm giao dịch thực tế.
Chỉ cần một trong các yếu tố trên không khớp, hóa đơn đã nằm trong diện nghi vấn.
Dấu hiệu về chứng từ đi kèm
Hóa đơn chỉ là “kết quả cuối cùng”, còn cơ quan thuế luôn nhìn vào chuỗi chứng từ phía sau.
Các dấu hiệu rủi ro:
- Không có hợp đồng kinh tế hoặc hợp đồng ký sau hóa đơn.
- Không có PO, biên bản nghiệm thu, phiếu nhập kho.
- Thanh toán tiền mặt giá trị lớn, không có chứng từ chuyển khoản.
Thiếu chứng từ đi kèm là lý do phổ biến khiến doanh nghiệp mất quyền bảo vệ chi phí.
Dấu hiệu về doanh nghiệp phát hành hóa đơn
Ngay cả khi hóa đơn nhìn “đẹp”, doanh nghiệp phát hành vẫn là yếu tố quyết định.
Cần đặc biệt chú ý khi:
- Doanh nghiệp mới thành lập, vốn nhỏ nhưng xuất hóa đơn liên tục.
- Doanh nghiệp đang ở trạng thái tạm ngừng, ngừng hoạt động hoặc bỏ địa chỉ.
- Không có website, không có thông tin hoạt động rõ ràng.
Cách kiểm tra nhanh trước khi hạch toán
Để giảm rủi ro, kế toán và phòng tài chính nên hình thành thói quen kiểm tra nhanh theo checklist:
- Tra cứu hóa đơn trên cổng hóa đơn điện tử.
- Tra cứu mã số thuế và trạng thái hoạt động doanh nghiệp.
- Đối chiếu nội dung hóa đơn với:
- Hợp đồng
- Đơn đặt hàng (PO)
- Biên bản giao nhận / nghiệm thu (GR)
- Chứng từ thanh toán
Nếu một mắt xích không khớp, hóa đơn nên được đưa vào diện theo dõi rủi ro thay vì hạch toán ngay.
Rủi ro thuế và hậu quả khi sử dụng hóa đơn mua bán trái phép
Sử dụng hóa đơn mua bán trái phép không chỉ là một sai sót kế toán hay thủ thuật thuế ngắn hạn. Trên thực tế, đây là hành vi bị cơ quan thuế xếp vào nhóm rủi ro cao, có thể kéo theo hàng loạt hệ quả nghiêm trọng về thuế, tài chính và pháp lý cho doanh nghiệp.
Rủi ro về thuế GTGT và thuế TNDN
Đây là hậu quả trực tiếp và gần như chắc chắn khi hóa đơn bị kết luận là không hợp pháp.
Cụ thể:
- Không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào
Toàn bộ số thuế GTGT đã kê khai khấu trừ từ hóa đơn mua bán trái phép sẽ bị loại. Doanh nghiệp buộc phải:- Kê khai bổ sung điều chỉnh.
- Nộp lại số thuế đã khấu trừ sai.
- Chi phí bị loại khỏi chi phí được trừ khi tính thuế TNDN
Các khoản chi phí phát sinh từ hóa đơn mua ngoài sẽ không được tính là chi phí hợp lệ. Điều này làm:- Tăng lợi nhuận chịu thuế.
- Tăng số thuế TNDN phải nộp, dù chi phí đã thực tế phát sinh.
- Truy thu thuế và tính tiền chậm nộp
Ngoài phần thuế bị truy thu, doanh nghiệp còn phải nộp tiền chậm nộp tính theo số ngày vi phạm, khiến tổng thiệt hại tài chính tăng lên đáng kể.
Xử phạt hành chính theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP
Bên cạnh việc truy thu thuế, doanh nghiệp còn phải đối mặt với các mức phạt hành chính cụ thể, tùy theo hành vi vi phạm.
Một số khung phạt thường gặp:
- Cho, bán hóa đơn không gắn với giao dịch hàng hóa, dịch vụ thực tế
Mức phạt phổ biến từ 15–45 triệu đồng cho mỗi hành vi. - Sử dụng hóa đơn không hợp pháp
Mức phạt có thể từ 20–50 triệu đồng, chưa bao gồm nghĩa vụ thuế phải truy thu. - Sử dụng hóa đơn để giảm số thuế phải nộp
Ngoài việc bị truy thu, doanh nghiệp có thể bị phạt:- 20% số thuế khai thiếu, hoặc
- 1–3 lần số thuế trốn, tùy mức độ và tính chất vi phạm.
Trong nhiều trường hợp, tiền phạt và truy thu cộng lại cao hơn rất nhiều so với “lợi ích” ban đầu từ việc mua hóa đơn.
Trách nhiệm hình sự theo Điều 203 Bộ luật Hình sự 2015
Khi hành vi mua bán hóa đơn có dấu hiệu nghiêm trọng, có tổ chức hoặc gây thiệt hại lớn cho ngân sách, rủi ro không dừng ở xử phạt hành chính mà có thể chuyển sang xử lý hình sự.
Đối với cá nhân
- Có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm (khung cơ bản).
- Trường hợp tăng nặng (có tổ chức, thu lợi lớn, gây thiệt hại lớn cho ngân sách):
- Mức phạt có thể lên tới 01–05 năm tù, thậm chí cao hơn tùy tính chất vụ việc.
Đối với pháp nhân thương mại
- Có thể bị phạt tiền lên tới 1 tỷ đồng.
- Trường hợp nghiêm trọng, doanh nghiệp còn có nguy cơ:
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn.
- Ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của pháp nhân.
Đây là rủi ro mà nhiều doanh nghiệp đánh giá thấp, cho đến khi vụ việc bị chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra.
Ảnh hưởng tài chính – vận hành – uy tín doanh nghiệp
Ngoài thuế và pháp lý, hậu quả gián tiếp của việc sử dụng hóa đơn mua bán trái phép thường kéo dài và khó khắc phục.
Các tác động phổ biến gồm:
- Dòng tiền bị treo
Khi hóa đơn bị loại hoặc bị treo xác minh, doanh nghiệp có thể:- Không xuất được hóa đơn cho khách hàng.
- Không thu được tiền đúng hạn.
→ Dòng tiền bị gián đoạn, đặc biệt nguy hiểm với doanh nghiệp phụ thuộc dòng tiền ngắn hạn.
- Bị liệt kê vào nhóm doanh nghiệp rủi ro cao
Một khi đã bị “đánh dấu”, doanh nghiệp sẽ:- Bị tăng tần suất kiểm tra, thanh tra.
- Bị soi kỹ hơn trong các kỳ thuế tiếp theo, kể cả khi đã khắc phục vi phạm cũ.
- Mất niềm tin từ đối tác và ngân hàng
Doanh nghiệp dính rủi ro hóa đơn thường bị:- Đối tác yêu cầu điều khoản thanh toán chặt hơn.
- Ngân hàng siết tín dụng, giảm hạn mức hoặc yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm.
Quy trình cơ quan thuế kiểm tra và phát hiện hành vi mua bán hóa đơn
Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần “làm khéo” chứng từ là có thể qua mặt cơ quan thuế. Trên thực tế, quy trình kiểm soát hiện nay dựa rất nhiều vào phân tích dữ liệu lớn và đối chiếu chéo, không còn phụ thuộc vào kiểm tra thủ công đơn lẻ.
Phân tích dữ liệu trên hệ thống e-Invoice, eTax và TMS
Cơ quan thuế sử dụng dữ liệu tập trung để:
- So khớp doanh thu – đầu vào – tồn kho – thuế phải nộp.
- Phát hiện các pattern bất thường như:
- Doanh thu tăng/giảm đột biến.
- Giá trị hóa đơn không tương xứng với năng lực doanh nghiệp.
- Tần suất xuất hóa đơn bất thường trong thời gian ngắn.
Hệ thống có thể tự động đưa doanh nghiệp vào diện giám sát mà không cần kiểm tra tại chỗ ngay lập tức.
Đối chiếu chéo với ngân hàng và các nguồn dữ liệu khác
Trong nhiều trường hợp, dữ liệu thuế được đối chiếu với:
- Giao dịch ngân hàng.
- Dữ liệu phòng chống rửa tiền.
- Dữ liệu hải quan, đăng ký kinh doanh.
Các giao dịch thanh toán bất thường (chuyển khoản vòng, không rõ nội dung, giá trị lớn nhưng không tương xứng giao dịch) sẽ là điểm kích hoạt kiểm tra sâu.
Gửi thông báo và yêu cầu doanh nghiệp giải trình
Khi có dấu hiệu rủi ro, cơ quan thuế sẽ:
- Gửi thông báo hoặc công văn yêu cầu giải trình.
- Yêu cầu doanh nghiệp cung cấp:
- Hợp đồng kinh tế.
- Chứng từ giao nhận, nghiệm thu.
- Chứng từ thanh toán.
- Bảng kê chi tiết mua – bán – tồn kho.
Việc giải trình không đầy đủ hoặc không nhất quán thường khiến rủi ro bị “nâng cấp” sang mức xử lý cao hơn.
Ra kết luận và áp dụng biện pháp xử lý
Sau khi tổng hợp và đánh giá hồ sơ, cơ quan thuế sẽ:
- Ra kết luận về tính hợp pháp của hóa đơn.
- Áp dụng các biện pháp:
- Truy thu thuế.
- Xử phạt hành chính.
- Trường hợp có dấu hiệu hình sự: chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra.
Quan trọng hơn, kết quả này sẽ được ghi nhận vào hệ thống quản lý rủi ro, ảnh hưởng đến việc đánh giá doanh nghiệp trong các kỳ sau.
Dưới đây là phiên bản triển khai đầy đủ theo format blog, đã bổ sung đoạn dẫn cho từng heading, giữ đúng tinh thần Bizzi không phải công cụ “chống vi phạm” về mặt pháp lý, mà là nền tảng giúp doanh nghiệp giảm khả năng dính rủi ro mua bán hóa đơn ngay từ gốc vận hành.
Vai trò của Bizzi trong việc phòng tránh rủi ro mua bán hóa đơn
Trong thực tế, rất nhiều doanh nghiệp không chủ đích mua bán hóa đơn, nhưng vẫn vô tình rơi vào nhóm rủi ro cao do quy trình kiểm soát hóa đơn – chi phí – công nợ thiếu chặt chẽ.
Bizzi không thay thế vai trò của cơ quan thuế trong việc xử lý vi phạm, mà đóng vai trò như một lớp phòng ngừa, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn các biến số dễ dẫn đến rủi ro hóa đơn.
Nguyên tắc tiếp cận của Bizzi
Bizzi tập trung vào 3 nguyên tắc cốt lõi:
- Ngăn rủi ro từ sớm, trước khi hóa đơn được hạch toán.
- Giảm động cơ và nhu cầu “mua hóa đơn” để hợp thức hóa chi phí.
- Xây dựng dữ liệu tài chính – kế toán sạch, nhất quán, dễ giải trình.
Từ đó, Bizzi hỗ trợ doanh nghiệp giảm đáng kể khả năng bị kéo vào chuỗi mua bán hóa đơn, dù là vô tình hay cố ý.
Kiểm soát hóa đơn đầu vào – Bizzi IPA + đối chiếu 3 chiều
Hóa đơn đầu vào là điểm khởi phát rủi ro lớn nhất trong các vụ mua bán hóa đơn. Khi doanh nghiệp tiếp nhận hóa đơn từ nhà cung cấp không đủ điều kiện hoặc không có giao dịch thật, toàn bộ chuỗi chi phí – thuế phía sau đều bị đe dọa.
Tự động tải, đọc và kiểm tra hóa đơn
Bizzi IPA sử dụng RPA + AI để:
- Tự động tải hóa đơn điện tử từ nhiều nguồn.
- Đọc dữ liệu hóa đơn, chuẩn hóa thông tin (MST, số hóa đơn, giá trị, thuế suất…).
- Giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công của kế toán – vốn là điểm dễ sai sót.
Xác minh mã số thuế và trạng thái nhà cung cấp
Ngay tại thời điểm tiếp nhận hóa đơn, Bizzi hỗ trợ:
- Tra cứu MST nhà cung cấp.
- Kiểm tra trạng thái hoạt động (đang hoạt động, ngừng hoạt động, bỏ địa chỉ…).
Nhờ đó, doanh nghiệp tránh nhận hóa đơn từ các nhà cung cấp:
- Đã ngừng hoạt động.
- Nằm trong nhóm rủi ro cao theo hệ thống thuế.
Đối chiếu 3 chiều Invoice – PO – GR
Đây là lớp kiểm soát quan trọng giúp:
- Xác minh giao dịch có thật hay không.
- So khớp hóa đơn với:
- Đơn đặt hàng (PO).
- Phiếu nhập kho/biên bản nghiệm thu (GR).
Bizzi tự động highlight các điểm lệch:
- Số lượng.
- Đơn giá.
- Chủng loại hàng hóa/dịch vụ.
Cảnh báo hóa đơn rủi ro
Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, hệ thống:
- Gắn nhãn hóa đơn rủi ro.
- Cảnh báo để kế toán dừng hạch toán, yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc loại sớm.
Điều này giúp doanh nghiệp không vô tình hạch toán hóa đơn mua bán trái phép, vốn là nguyên nhân chính dẫn đến truy thu và xử phạt.
Hóa đơn đầu ra – Bizzi B-invoice
Ở chiều ngược lại, hóa đơn đầu ra là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, dòng tiền và uy tín doanh nghiệp. Việc xuất hóa đơn không chuẩn hoặc sai quy trình cũng dễ khiến doanh nghiệp bị soi rủi ro.
Phát hành hóa đơn điện tử chuẩn quy định
Bizzi B-invoice hỗ trợ:
- Phát hành hóa đơn điện tử đúng quy định pháp luật.
- Đảm bảo đầy đủ tiêu thức bắt buộc theo Nghị định và Thông tư hiện hành.
Có mã xác thực từ cơ quan thuế
Hóa đơn được:
- Cấp mã xác thực trực tiếp từ cơ quan thuế.
- Đảm bảo tồn tại hợp pháp trên hệ thống e-Invoice.
Điều này giúp:
- Tránh rủi ro hóa đơn “không tồn tại”.
- Tăng độ tin cậy khi đối tác tra cứu hóa đơn.
Đồng bộ với kế toán/ERP
Bizzi đồng bộ dữ liệu hóa đơn đầu ra với:
- Phần mềm kế toán.
- Hệ thống ERP.
Nhờ đó, doanh thu – thuế – công nợ được ghi nhận nhất quán, giảm nguy cơ sai lệch số liệu dẫn đến bị nghi ngờ gian lận.
Kiểm soát chi phí – Bizzi Expense
Một trong những nguyên nhân sâu xa của hành vi mua bán hóa đơn là chi phí phát sinh không có chứng từ hợp lệ. Bizzi Expense giúp xử lý vấn đề này ngay từ gốc.
Gắn chi phí với chứng từ thật
Bizzi cho phép:
- Gắn từng khoản chi với hóa đơn, chứng từ tương ứng.
- Theo dõi chi phí theo phòng ban, dự án, mục đích sử dụng.
Nhờ đó, doanh nghiệp:
- Giảm chi phí “ngoài luồng”.
- Giảm áp lực phải đi mua hóa đơn để hợp thức hóa.
Giảm nhu cầu “mua hóa đơn” để hợp thức chi phí
Khi chi phí được:
- Lập kế hoạch ngân sách rõ ràng.
- Phê duyệt minh bạch.
- Ghi nhận đúng bản chất,
thì nhu cầu mua hóa đơn để “làm đẹp sổ sách” gần như không còn.
Quản lý công nợ – Bizzi ARM
Rủi ro hóa đơn không chỉ ảnh hưởng đến thuế mà còn tác động mạnh đến dòng tiền.
Theo dõi dòng tiền và công nợ
Bizzi ARM hỗ trợ:
- Theo dõi công nợ phải thu – phải trả.
- Nhắc nợ và quản lý tiến độ thanh toán.
Giảm sốc dòng tiền khi hóa đơn bị treo
Trong trường hợp:
- Một số hóa đơn bị treo xác minh.
- Hóa đơn chưa được chấp nhận ngay,
doanh nghiệp vẫn:
- Nắm rõ trạng thái công nợ.
- Chủ động kế hoạch dòng tiền, hạn chế rủi ro đứt dòng tiền đột ngột.
Bizzi như một “trợ lý AI tài chính – kế toán”
Thay vì chỉ là một công cụ đơn lẻ, Bizzi đóng vai trò như trợ lý AI cho phòng tài chính – kế toán.
Tự động hóa kiểm tra – đối soát – lưu trữ
Bizzi giúp:
- Giảm thao tác thủ công.
- Chuẩn hóa quy trình kiểm tra hóa đơn.
- Lưu trữ dữ liệu tập trung, dễ truy xuất khi giải trình.
Giữ dữ liệu sạch và minh bạch
Khi dữ liệu:
- Mua vào – bán ra – chi phí – công nợ được kiểm soát nhất quán,
doanh nghiệp sẽ:
- Giảm đáng kể khả năng bị xếp vào nhóm doanh nghiệp rủi ro cao.
- Chủ động hơn khi làm việc với cơ quan thuế, ngân hàng và đối tác.
Câu hỏi thường gặp về mua bán hóa đơn
Mua bán hóa đơn là gì, có khác hóa đơn khống không?
Hóa đơn khống là một dạng của mua bán hóa đơn.
Dùng hóa đơn mua ngoài có được tính chi phí hợp lệ không?
Không, chi phí sẽ bị loại và có thể bị xử phạt.
Mua hóa đơn bị phát hiện có đi tù không?
Có, nếu đủ yếu tố cấu thành tội theo Điều 203 BLHS.
Có phần mềm nào giúp tránh rủi ro mua bán hóa đơn không?
Các giải pháp như Bizzi giúp kiểm soát hóa đơn – chi phí – đối soát, giảm rủi ro ngay từ đầu.
Kết luận
Mua bán hoá đơn là gì không còn là câu hỏi mang tính lý thuyết, mà đã trở thành một rủi ro hiện hữu với rất nhiều doanh nghiệp trong bối cảnh cơ quan thuế tăng cường kiểm soát hóa đơn điện tử và quản lý rủi ro dựa trên dữ liệu. Bản chất của mua bán hóa đơn không nằm ở tờ hóa đơn, mà nằm ở việc hóa đơn không gắn với giao dịch kinh tế thực, dẫn đến hàng loạt hệ quả về thuế, pháp lý, tài chính và uy tín doanh nghiệp.
Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp không chủ ý vi phạm, nhưng vẫn bị kéo vào rủi ro mua bán hóa đơn do kiểm soát nội bộ yếu, quy trình hóa đơn – chi phí – công nợ thiếu chặt chẽ hoặc phụ thuộc quá nhiều vào xử lý thủ công. Khi đó, hậu quả không chỉ dừng ở việc bị loại chi phí hay truy thu thuế, mà còn có thể dẫn đến xử phạt nặng, gián đoạn hoạt động và mất niềm tin từ đối tác.
Vì vậy, thay vì chỉ xử lý khi sự việc đã xảy ra, doanh nghiệp cần chủ động phòng ngừa rủi ro mua bán hóa đơn ngay từ gốc, bằng cách chuẩn hóa quy trình tiếp nhận – kiểm tra – đối chiếu hóa đơn, minh bạch chi phí và xây dựng nền tảng dữ liệu tài chính rõ ràng, nhất quán. Đây chính là cách bền vững nhất để bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro thuế ngày càng phức tạp trong giai đoạn hiện nay.
Đăng ký ngay tại đây để dùng thử sản phẩm của Bizzi: https://bizzi.vn/dang-ky-dung-thu/