Quyết định 98/QĐ-TCT ban hành năm 2024 đã thay đổi hoàn toàn cách Tổng cục Thuế lựa chọn doanh nghiệp để thanh tra. Không còn là lựa chọn ngẫu nhiên, hệ thống “Ứng dụng QLRR” giờ đây tự động phân tích hàng nghìn hồ sơ khai thuế dựa trên Big Data và chấm điểm rủi ro định kỳ vào ngày 25 hàng tháng.
Trong bối cảnh đó, quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế không còn là phản ứng khi có quyết định kiểm tra, mà là bài toán chủ động mô phỏng điểm số trước cơ quan thuế. Bài viết này giải mã cơ chế xếp hạng theo Quyết định 98/QĐ-TCT và Thông tư 31/2021/TT-BTC, đồng thời cung cấp bộ công thức trọng yếu để CFO tự tính điểm rủi ro HSKT, kết hợp giải pháp RPA của Bizzi xây dựng “lá chắn dữ liệu” trước khi lệnh thanh tra được ban hành.
Cơ chế “chấm điểm” người nộp thuế hoạt động như thế nào theo Thông tư 31 và Quyết định 98?
Để hiểu đúng bản chất quản trị rủi ro về thuế hiện nay, CFO cần nhìn nhận rằng cơ quan thuế đã chuyển từ phương pháp “hậu kiểm” sang mô hình “risk-based audit selection”. Mọi quyết định thanh tra giờ đây đều có cơ sở dữ liệu và thuật toán.
Cơ chế vận hành cốt lõi
Hệ thống quản lý rủi ro vận hành trên nền tảng “Ứng dụng QLRR” tập trung tại Tổng cục Thuế. Dữ liệu được thu thập từ tờ khai GTGT, TNDN, TTĐB, hóa đơn điện tử và thông tin bên thứ ba, sau đó được đưa vào mô hình scoring.
Quy trình gồm ba bước chính:
- Thu thập thông tin
- Phân tích và chấm điểm theo bộ chỉ số tiêu chí
- Phân hạng rủi ro và xuất danh sách cảnh báo
Điểm đáng chú ý là quá trình phân tích được tự động hóa, giảm thiểu can thiệp chủ quan. Điều này khiến quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế trở thành bài toán định lượng chứ không còn dựa vào “cảm tính” của cán bộ quản lý.
“Thời điểm vàng” CFO cần đặc biệt lưu ý
Hệ thống phân tích HSKT GTGT và TTĐB định kỳ vào ngày 25 hàng tháng. Riêng HSKT TNDN được phân tích vào các mốc 25/4, 25/7 và 25/10.
Điều này có nghĩa là nếu doanh nghiệp muốn thực hiện quản trị rủi ro về thuế một cách chủ động, mọi đối soát và mô phỏng chỉ số nên hoàn tất trước các mốc thời gian này. Sau khi hệ thống chạy, việc “chữa cháy” gần như không còn nhiều ý nghĩa chiến lược.
Khi hệ thống hoàn tất chấm điểm, doanh nghiệp sẽ bị xếp vào các hạng mức cụ thể.

Hệ thống phân loại 5 hạng mức rủi ro và 3 mức độ rủi ro HSKT
Không ít CFO nhầm lẫn giữa hạng mức tuân thủ của doanh nghiệp và mức độ rủi ro của từng hồ sơ khai thuế. Sự khác biệt này có ý nghĩa lớn trong quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế.
Hai hệ quy chiếu song song
Theo Thông tư 31, người nộp thuế được xếp vào bốn mức tuân thủ: tuân thủ cao, trung bình, thấp và không tuân thủ. Đây là đánh giá tổng thể.
Theo Quyết định 98, từng hồ sơ khai thuế lại được phân thành ba mức: rủi ro cao, trung bình và thấp. Một doanh nghiệp được xếp hạng tuân thủ tốt vẫn có thể có một kỳ khai thuế bị chấm điểm rủi ro cao.
Cơ chế xác định ngưỡng rủi ro
Ngưỡng rủi ro có thể được xác định theo số tuyệt đối (mức điểm cố định) hoặc theo số tương đối (tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp có điểm cao nhất). Khi vượt ngưỡng, HSKT sẽ được đưa vào danh sách kiểm tra ưu tiên.
Với CFO, điều này đồng nghĩa với việc quản trị rủi ro về thuế cần theo dõi từng kỳ khai thuế riêng biệt, thay vì chỉ nhìn vào bức tranh tổng thể.
Để tự đánh giá vị trí của mình, CFO cần hiểu rõ bộ chỉ số tiêu chí mà hệ thống đang sử dụng.
Bộ chỉ số tiêu chí & Công thức tính điểm rủi ro HSKT theo QĐ 98
Đây là phần cốt lõi trong chiến lược quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế. Hệ thống không chấm điểm dựa trên các chỉ số tài chính phổ biến như ROA hay ROE, mà dựa trên các công thức cụ thể được quy định trong văn bản.
Nhóm chỉ số GTGT
Một trong các chỉ số quan trọng là biến động giữa hàng hóa mua vào và doanh thu bán ra của kỳ hiện tại so với trung bình 12 tháng trước. Biến động bất thường có thể bị xem là dấu hiệu mua bán khống hoặc ghi nhận sai kỳ.
Tỷ lệ doanh thu chịu thuế suất 0% trên tổng doanh thu cũng là chỉ số nhạy cảm, đặc biệt với doanh nghiệp xuất khẩu vì liên quan trực tiếp đến hoàn thuế. Ngoài ra, tỷ lệ thuế GTGT đầu ra trên doanh thu bán ra giữa các kỳ liên tiếp được so sánh để phát hiện sự thay đổi bất thường trong cấu trúc doanh thu.
Nhóm chỉ số TNDN
Tỷ lệ tổng các khoản giảm trừ doanh thu trên doanh thu bán hàng là một chỉ báo quan trọng, vì có thể phản ánh hành vi điều chỉnh doanh thu chịu thuế. Tỷ lệ dự phòng cuối kỳ trên tổng chi phí cũng được phân tích nhằm phát hiện khả năng trích lập dự phòng vượt mức hợp lý để giảm lợi nhuận chịu thuế.
| Chỉ số | Công thức | Ý nghĩa rủi ro |
| Biến động Mua – Bán | (Kỳ này – TB 12 tháng) | Phát hiện mua bán khống |
| Doanh thu 0% / Tổng doanh thu | Tỷ lệ % | Rủi ro hoàn thuế |
| Thuế GTGT đầu ra / Doanh thu | So sánh kỳ | Sai lệch cấu trúc doanh thu |
| Giảm trừ / Doanh thu | Tỷ lệ % | Điều chỉnh doanh thu |
| Dự phòng / Tổng chi phí | Tỷ lệ % | Giảm lợi nhuận chịu thuế |
3 “Tử huyệt” vận hành khiến doanh nghiệp bị xếp hạng Rủi ro cao & Truy thu thuế
Trong thực tế tư vấn, phần lớn điểm rủi ro cao không đến từ gian lận có chủ đích mà từ lỗ hổng quy trình. Đây là lý do CFO cần xem quản trị rủi ro về thuế như một phần của kiểm soát nội bộ.
- Thứ nhất là sai lệch giữa tờ khai và sổ sách. Khi đối chiếu thủ công, chênh lệch nhỏ dễ bị bỏ sót và tích tụ thành rủi ro hệ thống.
- Thứ hai là rủi ro hóa đơn đầu vào. Nhà cung cấp đang hoạt động bình thường có thể đột ngột bỏ trốn, khiến hóa đơn hợp lệ trước đó trở thành hóa đơn rủi ro.
- Thứ ba là “Điểm mù thông báo thuế” – doanh nghiệp bỏ lỡ thông báo từ cơ quan thuế, dẫn đến nợ thuế treo và bị cưỡng chế hóa đơn mà không kịp xử lý.
Những lỗ hổng này trực tiếp ảnh hưởng đến điểm số trong hệ thống QLRR và làm gia tăng rủi ro thanh tra. Để xử lý triệt để, quy trình thủ công là không đủ. Doanh nghiệp cần tự động hóa.
Ứng dụng RPA & EPM để tự động hóa kiểm soát rủi ro thuế
Trong kỷ nguyên thuế 4.0, quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế cần được số hóa tương ứng với cách cơ quan thuế đang vận hành. Giải pháp hiệu quả là kết hợp RPA và EPM.
Hệ thống Bizzi x Finevo triển khai quy trình tự động hóa bốn bước. Robot tự động đăng nhập vào cổng Tổng cục Thuế, tải tờ khai và thông báo, sau đó đối chiếu số liệu với ERP nội bộ. Chênh lệch được cảnh báo ngay cho CFO và Tax Manager. Toàn bộ hồ sơ được lưu trữ có cấu trúc trên Cloud để sẵn sàng giải trình.
Một điểm quan trọng trong quản trị rủi ro về thuế là theo dõi nghĩa vụ thuế còn tồn. Tính năng Outstanding Liability Monitoring giúp phát hiện ngay các khoản nộp thừa, thiếu hoặc nhầm tiểu mục – yếu tố thường dẫn đến hóa đơn cưỡng chế.
Khi kết hợp với nền tảng EPM, CFO có thể mô phỏng kịch bản “what-if” trước khi chốt số liệu, từ đó điều chỉnh chỉ số để không vượt ngưỡng rủi ro.
Quy trình phối hợp và giải trình khi có Quyết định kiểm tra tại trụ sở
Khi nhận quyết định kiểm tra, doanh nghiệp cần phản ứng theo nguyên tắc “truy xuất nhanh – giải trình gọn”. Hồ sơ nên được chuẩn bị dựa trên các biểu mẫu đánh giá rủi ro nội bộ tương tự như cơ quan thuế sử dụng.
Việc sử dụng kho lưu trữ số giúp tìm kiếm hóa đơn XML trong vài giây thay vì lục hồ sơ giấy. Trước khi đoàn thanh tra đến, doanh nghiệp nên thực hiện quét lại trạng thái hóa đơn đầu vào để phát hiện rủi ro hồi tố.
Ở góc nhìn của CFO, đây chính là bước cuối trong chuỗi quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế – biến dữ liệu thành bằng chứng thuyết phục.
Câu hỏi thường gặp về Quản trị rủi ro thuế (FAQ)
Quản trị rủi ro thuế (FAQ – Frequently Asked Questions) là quá trình nhận diện, đánh giá, kiểm soát và giảm thiểu các mối nguy cơ không tuân thủ pháp luật thuế. Việc này giúp doanh nghiệp tránh bị phạt, truy thu hoặc lọt vào danh sách rủi ro cao bị thanh tra. Nó bao gồm rà soát hóa đơn, dữ liệu kế toán và đảm bảo tuân thủ quy định.
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp (FAQ) về quản trị rủi ro thuế:
Doanh nghiệp Hạng 1 (Rủi ro rất thấp) có bị thanh tra không?
Có, nhưng tần suất thấp và thường dưới hình thức kiểm tra chọn mẫu hoặc theo chuyên đề. Việc duy trì hệ thống quản trị rủi ro về thuế ổn định giúp doanh nghiệp giảm khả năng bị thanh tra toàn diện.
Làm sao để biết doanh nghiệp đang bị nợ thuế do sai tiểu mục?
CFO nên sử dụng công cụ tra cứu nghĩa vụ thuế tự động để đối chiếu dữ liệu trên Etax với chứng từ nộp tiền nội bộ. Việc theo dõi liên tục giúp phát hiện sai lệch sớm và tránh phát sinh lãi chậm nộp.
Công thức tính rủi ro trong QĐ 98 có áp dụng cho mọi ngành nghề không?
Về nguyên tắc, bộ tiêu chí được áp dụng rộng rãi, nhưng trọng số và ngưỡng rủi ro có thể được điều chỉnh theo ngành và quy mô. Do đó, quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế cần được thiết kế linh hoạt theo đặc thù của doanh nghiệp.
Phần mềm kế toán có tự động cảnh báo rủi ro thuế không?
Phần lớn phần mềm kế toán chỉ ghi nhận dữ liệu phát sinh mà không kết nối trực tiếp với hệ thống cơ quan thuế. Doanh nghiệp cần giải pháp RPA chuyên biệt như Bizzi để thực hiện kiểm tra sức khỏe thuế định kỳ và cảnh báo chủ động.
Kết luận: Từ “Phản ứng” sang “Chủ động mô phỏng rủi ro”
Thuế 4.0 đã thay đổi cuộc chơi. Khi cơ quan thuế sử dụng thuật toán để chấm điểm, doanh nghiệp cũng cần hệ thống tự động để tự chấm điểm mình trước ngày 25 hàng tháng.
Với CFO, quản lý rủi ro trong thanh tra, kiểm tra thuế không chỉ là tránh truy thu mà còn là bảo vệ dòng tiền, uy tín và khả năng phát hành hóa đơn liên tục. Việc triển khai giải pháp RPA như Bizzi kết hợp khung quản trị của Finevo giúp doanh nghiệp xây dựng “lá chắn dữ liệu” – nơi mọi tờ khai đều được đối soát, mọi nghĩa vụ thuế đều được theo dõi, và mọi chỉ số rủi ro đều được mô phỏng trước khi cơ quan thuế chấm điểm.
Trong bối cảnh đó, quản trị rủi ro về thuế không còn là chức năng hỗ trợ, mà trở thành năng lực chiến lược của phòng Tài chính – Kế toán trong kỷ nguyên số.
Đăng ký đặt lịch nhận tư vấn 1:1 giải pháp phù hợp với doanh nghiệp từ đội ngũ chuyên gia của Bizzi: https://bizzi.vn/dat-lich-demo/