Bizzi

Chi phí lưu kho là gì và vì sao doanh nghiệp “đốt tiền” trong kho mà không biết?

Chi phí lưu kho là gì?

Nhiều doanh nghiệp chỉ bắt đầu đặt câu hỏi chi phí lưu kho là gì khi lợi nhuận suy giảm, dòng tiền trở nên căng thẳng hoặc đến kỳ rà soát tài chính cuối năm. Lúc đó, tồn kho đã phình to, chi phí đã phát sinh và hầu như không thể đảo ngược trong ngắn hạn.

Vấn đề không nằm ở việc doanh nghiệp có kho hay không, mà nằm ở chỗ chi phí lưu kho đang ẩn ở đâu trong hệ thống tài chính, ai thực sự chịu trách nhiệm cho khoản chi này, và vì sao nó hiếm khi được đo lường đúng dưới góc độ dòng tiền và lợi nhuận.

Cùng tìm hiểu chi phí lưu kho là gì, vì sao doanh nghiệp đang “đốt tiền” trong kho mà không nhận ra, và cách các CFO kiểm soát chi phí này trước khi nó âm thầm bào mòn lợi nhuận và dòng tiền.

Mục lục

Toggle

I. Chi phí lưu kho là gì?

Chi phí lưu khotổng chi phí phát sinh để giữ hàng trong kho từ thời điểm nhập kho cho đến khi xuất kho, bao gồm không chỉ chi phí kho bãi, mà cả chi phí vốn, chi phí vận hành và chi phí rủi ro của hàng tồn.

Nói cách khác, mỗi ngày hàng nằm trong kho đều đang tiêu tiền, dù kế toán không thấy một dòng chi phí mới nào được ghi nhận.

Chi phí lưu kho khác gì với “chi phí kho bãi” và “chi phí tồn kho”?

Đây là điểm rất nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn:

Chi phí lưu kho ảnh hưởng gì đến lợi nhuận và dòng tiền?

Kho không chỉ là bài toán vận hành, mà là bài toán tài chính thuần túy.

II. Chi phí lưu kho gồm những gì?

Để kiểm soát và tối ưu hiệu quả, chi phí lưu kho không nên nhìn như một khoản chi duy nhất, mà cần được chia nhỏ thành 4 nhóm chi phí cốt lõi. Việc bóc tách này giúp doanh nghiệp xác định rõ: đang tốn tiền vì vốn, vì không gian, vì vận hành hay vì rủi ro – từ đó chọn đúng đòn bẩy để xử lý.

1) Chi phí vốn bị chôn trong tồn kho (Capital cost)

Đây là nhóm chi phí lớn nhất nhưng “vô hình” nhất trong chi phí lưu kho, vì nó không xuất hiện trực tiếp trên hóa đơn hay báo cáo chi phí hàng tháng.

Chi phí vốn bị chôn bao gồm:

Điểm hay bị bỏ sót:
Nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn thấy chi phí kho bãi, nhưng không bao giờ quy đổi tồn kho ra chi phí vốn theo ngày. Điều này khiến tồn kho phình to mà không ai thấy “đau” ngay.

2) Chi phí không gian kho (Storage space cost)

Đây là nhóm chi phí dễ nhìn thấy nhất, nhưng lại thường không được phân bổ đúng theo mức độ sử dụng thực tế.

Chi phí không gian kho bao gồm:

Điểm hay bị bỏ sót:
Nhiều doanh nghiệp:

3) Chi phí dịch vụ tồn kho (Inventory service cost)

Đây là nhóm chi phí vận hành hàng ngày, thường tăng dần theo quy mô nhưng ít khi được kiểm soát bằng KPI rõ ràng.

Bao gồm:

Điểm hay bị bỏ sót:
Chi phí dịch vụ tồn kho thường:

4) Chi phí rủi ro tồn kho (Inventory risk cost)

Đây là nhóm chi phí chỉ lộ diện khi đã trở thành thiệt hại thực tế, và thường gây sốc lớn cho lợi nhuận.

Chi phí rủi ro tồn kho bao gồm:

Điểm hay bị bỏ sót:
Deadstock không chỉ là “hàng chưa bán”, mà là:

Dưới đây là phần III được triển khai đầy đủ theo format blog, tập trung vào cách tính – cách hiểu – dùng trong quyết định quản trị, đúng với intent CFO và vận hành.

chi phi luu kho la gi

III. Chi phí lưu kho tính như thế nào?

Biết chi phí lưu kho là gì là chưa đủ. Vấn đề quan trọng hơn là: tính như thế nào để dùng được trong quyết định kinh doanh, chứ không chỉ để “tham khảo cho có”.

Trong thực tế, không có một cách tính duy nhất cho mọi mục đích. Doanh nghiệp nên dùng ít nhất 2 trong 3 cách dưới đây để kiểm chứng chéo, tránh việc số liệu “đẹp trên báo cáo nhưng sai trong vận hành”.

Cách 1: Tính theo % giá trị tồn kho (Carrying cost %)

Đây là cách tính phổ biến nhất, thường được CFO dùng để:

Công thức:

Carrying cost (%) = (Tổng chi phí lưu kho trong năm / Giá trị tồn kho bình quân năm) × 100

Trong đó:

Cách hiểu đúng:

Carrying cost % trả lời câu hỏi:

“Giữ 1 đồng hàng tồn trong kho suốt 1 năm thì doanh nghiệp đang tốn bao nhiêu đồng chi phí?”

Ví dụ:

Khi nên dùng cách này:

Hạn chế:

Cách 2: Tính theo đơn vị lưu trữ (pallet, m², m³, bin)

Cách này chuyển chi phí lưu kho từ con số tài chính trừu tượng sang đơn vị vận hành cụ thể, rất hữu ích trong quản lý kho và đàm phán thuê kho.

Một số cách tính phổ biến:

Cách hiểu đúng:

Cách tính này giúp trả lời:

“Mỗi vị trí trong kho đang tiêu tốn bao nhiêu tiền mỗi ngày/tháng?”

Ví dụ:

Khi nên dùng cách này:

Hạn chế:

Cách 3: Tính theo SKU và “ngày tồn” (Cost per SKU-day)

Đây là cách tính mạnh nhất cho quyết định danh mục, nhưng lại ít doanh nghiệp áp dụng đúng.

Công thức:

Chi phí lưu kho SKU = (Carrying cost % / 365) × Giá trị SKU × Số ngày tồn

Cách hiểu đúng:

Cách này trả lời câu hỏi rất “đắt giá”:

“SKU nào đang âm lợi nhuận chỉ vì nằm trong kho quá lâu?”

Ví dụ:

→ Chi phí lưu kho riêng SKU này ≈ 32,9 triệu
→ Nếu biên lợi nhuận gộp chỉ 30 triệu → bán SKU này là lỗ, dù giá bán không đổi.

Khi nên dùng cách này:

Điểm mạnh vượt trội:

IV. Những yếu tố nào làm chi phí lưu kho tăng vọt?

Trên thực tế, chi phí lưu kho hiếm khi tăng vì một nguyên nhân đơn lẻ. Nó thường tăng vọt khi vòng quay tồn kho chậm lại, trong khi dữ liệu nhập – xuất – tồn không còn phản ánh đúng thực tế vận hành.

Điểm nguy hiểm là: phần lớn các nguyên nhân khiến chi phí lưu kho tăng không nằm ở kho, mà nằm ở quyết định mua hàng, tài chính và cách kiểm soát dữ liệu.

Chi phí lưu kho tăng khi vòng quay tồn kho chậm nhưng không ai “để ý”

Vòng quay tồn kho giảm là tín hiệu đầu tiên, nhưng thường bị bỏ qua vì:

Khi hàng nằm lâu hơn dự kiến:

Đây là lý do nhiều doanh nghiệp chỉ phát hiện chi phí lưu kho “ăn lợi nhuận” sau khi đã chốt báo cáo quý hoặc năm.

Các nguyên nhân vận hành thường gặp

Những nguyên nhân này xuất phát từ quyết định mua – dự báo – bố trí kho, không phải từ bản thân kho.

1. Dự báo sai và đặt hàng theo cảm tính

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất.

Hệ quả:

2. Không có ngưỡng reorder point và safety stock rõ ràng

Nhiều doanh nghiệp:

Kết quả là:

3. MOQ lớn, lead time dài, nhập dồn theo “deal”

Một sai lầm rất phổ biến:

Nhưng lại không quy đổi được lợi ích giá mua sang chi phí lưu kho.

Ví dụ:

Đây là lý do CFO thường nói:

“Deal tốt ở mua hàng có thể là deal rất tệ ở tồn kho.”

4. Layout kho kém, không tối ưu không gian lưu trữ

Chi phí lưu kho tăng không chỉ vì nhiều hàng, mà còn vì xếp kho kém.

Các lỗi thường gặp:

Hệ quả:

Các nguyên nhân tài chính thường bị bỏ sót

Đây là nhóm nguyên nhân nguy hiểm nhất vì không nằm trong báo cáo kho, mà nằm trong báo cáo chi phí và quy trình tài chính.

1. Chi phí điện, bảo trì kho không gắn ngân sách theo kho

Nhiều doanh nghiệp:

Hệ quả:

Chi phí vẫn tăng đều, nhưng không có cảnh báo sớm.

2. Chi phí thuê kho tăng nhưng không phân bổ theo đơn vị lưu trữ

Một lỗi tài chính phổ biến:

Khi đó:

3. Sai lệch PO – GR – Invoice làm “đội giá vốn tồn kho” trên sổ

Đây là nguyên nhân ít được nhận diện nhất, nhưng tác động trực tiếp đến giá trị tồn kho kế toán.

Các tình huống thường gặp:

Hệ quả:

V. Doanh nghiệp nên đo KPI nào để kiểm soát chi phí lưu kho?

Rất nhiều doanh nghiệp đều có chung một cảm giác: “Kho đang tốn kém”.
Nhưng khi hỏi cụ thể tốn vì đâu, tốn bao nhiêu, và tốn do quyết định nào, thì lại không có câu trả lời rõ ràng.

Nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc không có hệ KPI đủ sâu để bóc tách chi phí lưu kho. Khi không đo đúng, doanh nghiệp thường rơi vào hai thái cực nguy hiểm:

Một bộ KPI tốt không nhằm “đổ lỗi cho kho”, mà giúp ban điều hành ra quyết định cân bằng giữa chi phí – dịch vụ – dòng tiền.

Nhóm KPI nền tảng: Bắt buộc phải có

Đây là nhóm KPI giúp doanh nghiệp nhìn rõ vòng quay tồn kho và mức độ kẹt vốn, là nền tảng để mọi tối ưu chi phí lưu kho có ý nghĩa.

DOH – Days of Inventory on Hand (Số ngày tồn kho)

DOH cho biết nếu ngừng nhập hàng tại thời điểm hiện tại, kho còn đủ hàng để bán trong bao nhiêu ngày.
DOH càng cao, tiền mặt càng bị “giam” lâu trong kho, kéo theo chi phí vốn và rủi ro tồn kho tăng lên.

Từ góc nhìn CFO, mỗi ngày DOH tăng thêm không chỉ là thêm một ngày giữ hàng, mà là thêm chi phí vốn, chi phí kho bãi và chi phí rủi ro.

Inventory Turnover – Vòng quay tồn kho

Vòng quay tồn kho phản ánh tốc độ chuyển hóa hàng tồn thành doanh thu.
Vòng quay thấp thường đồng nghĩa với tồn kho dư thừa, hàng chậm luân chuyển và chi phí lưu kho cao.

Điều quan trọng là không nên so sánh vòng quay giữa các ngành khác nhau, mà nên:

Fill rate và Stockout rate

Nhiều doanh nghiệp giảm chi phí lưu kho bằng cách… cắt tồn kho, nhưng lại không đo fill rate.
Kết quả là kho gọn hơn, nhưng đơn hàng thiếu, khách hàng phàn nàn, doanh thu sụt giảm.

Fill rate và stockout rate giúp đảm bảo rằng việc tối ưu tồn kho không đánh đổi chất lượng dịch vụ và doanh thu.

Slow-moving và Deadstock theo ngưỡng ngày tồn

Không phải toàn bộ kho đều “đốt tiền” như nhau.
Thực tế, phần lớn chi phí lưu kho đến từ một tỷ lệ nhỏ SKU chậm luân chuyển.

Việc phân loại hàng tồn theo số ngày lưu kho giúp doanh nghiệp:

Nhóm KPI nâng cao: Ít doanh nghiệp đo, nhưng đo được là kiểm soát rất tốt

Đây là nhóm KPI giúp doanh nghiệp đi từ quản lý kho sang quản trị chi phí kho – điều mà góc nhìn CFO đặc biệt quan tâm.

Chi phí năng lượng trên mỗi đơn vị lưu trữ

Đặc biệt quan trọng với kho mát, kho lạnh. Thay vì chỉ nhìn tổng tiền điện, doanh nghiệp nên quy đổi chi phí năng lượng theo m³ hoặc theo ngày lưu trữ.

Cách đo này giúp phát hiện:

Shrinkage rate – Tỷ lệ hao hụt tồn kho

Hao hụt không chỉ đến từ trộm cắp, mà còn từ hư hỏng, sai lệch kiểm kê và quy trình xử lý hàng.

Đo shrinkage theo:

giúp doanh nghiệp xác định rõ vấn đề nằm ở con người, quy trình hay điều kiện bảo quản.

Cost per pallet-position theo từng zone

Không phải mọi vị trí trong kho đều có chi phí như nhau.
Một pallet gần cửa xuất, trên kệ cao hoặc trong kho lạnh có “giá” cao hơn nhiều so với khu vực thường.

Nếu không đo chi phí theo vị trí, doanh nghiệp rất dễ:

Chi phí xử lý trả hàng (returns) quy đổi vào tồn kho

Hàng trả lại không chỉ tốn chi phí xử lý, mà còn quay lại kho và tiếp tục làm tăng ngày tồn.
Việc không quy đổi chi phí returns vào chi phí lưu kho khiến doanh nghiệp đánh giá thấp tác động thực sự của hàng hoàn.

Vì sao nhiều doanh nghiệp có KPI nhưng vẫn không kiểm soát được chi phí lưu kho?

Vấn đề không nằm ở việc thiếu số liệu, mà ở chỗ:

Một KPI chỉ thực sự có giá trị khi:

Kiểm soát chi phí lưu kho không bắt đầu từ việc cắt kho hay giảm tồn, mà bắt đầu từ đo đúng KPI. Khi doanh nghiệp nhìn được chi phí lưu kho dưới góc độ tài chính, mỗi quyết định về tồn kho sẽ không còn mang tính cảm giác, mà trở thành quyết định quản trị tiền.

VI. Cách giảm chi phí lưu kho từ góc độ vận hành

Về bản chất, mọi nỗ lực giảm chi phí lưu kho đều xoay quanh hai đòn bẩy cốt lõi:

Nếu chỉ tối ưu một vế, hiệu quả sẽ không bền. Doanh nghiệp giảm tồn kho nhưng chi phí vận hành trên mỗi pallet quá cao thì tổng chi phí vẫn lớn. Ngược lại, kho vận hành rẻ nhưng hàng nằm quá lâu thì tiền vẫn bị chôn.

Dưới đây là các nhóm giải pháp vận hành có tác động trực tiếp và đo được.

1. Tối ưu không gian kho mà không cần mở kho mới

Rất nhiều doanh nghiệp nghĩ đến việc mở thêm kho khi chi phí lưu kho tăng, trong khi vấn đề nằm ở cách sử dụng không gian hiện tại.

Chuẩn hóa slotting theo ABC/XYZ
Phân loại SKU theo tần suất xuất kho (ABC) và mức độ ổn định nhu cầu (XYZ) giúp:

Tăng mật độ lưu trữ thay vì tăng diện tích
Nhiều kho lãng phí chiều cao:

Việc đầu tư kệ cao, tối ưu lối đi thường rẻ hơn rất nhiều so với chi phí thuê thêm kho, nhưng lại giảm chi phí lưu kho trên mỗi pallet rõ rệt.

Tách zone nhanh – chậm
Khi mọi SKU “nằm chung một mặt bằng”, chi phí xử lý trung bình sẽ bị đội lên.
Tách rõ zone hàng quay nhanh và hàng chậm giúp:

2. Đẩy vòng quay tồn kho mà không làm thiếu hàng

Giảm tồn kho không đồng nghĩa với “cắt tồn”. Giảm sai cách sẽ dẫn đến thiếu hàng, mất doanh thu và phá vỡ vận hành.

Thiết lập safety stock dựa trên dữ liệu, không dựa vào cảm tính
Safety stock cần được tính dựa trên:

Việc đặt safety stock theo “kinh nghiệm” thường dẫn đến tồn kho phình to mà không ai chịu trách nhiệm.

Chốt reorder point theo dữ liệu bán hàng
Reorder point phải phản ánh:

Nếu reorder point không cập nhật theo dữ liệu, doanh nghiệp sẽ liên tục nhập quá sớm hoặc quá muộn – cả hai đều làm tăng chi phí lưu kho.

Xử lý hàng chậm luân chuyển một cách chủ động
Slow-moving không tự biến mất. Càng để lâu, chi phí lưu kho càng lớn.
Các biện pháp phổ biến gồm:

3. Lựa chọn chiến lược tồn kho phù hợp với từng nhóm hàng

Không có một chiến lược tồn kho “chuẩn cho mọi thứ”. Mỗi nhóm hàng cần một cách tiếp cận khác nhau.

VMI (Vendor Managed Inventory)
Phù hợp với nguyên vật liệu ổn định, giúp:

Consignment stock
Áp dụng cho hàng giá trị cao, rủi ro lớn:

Cross-docking
Với hàng quay nhanh:

Just-in-time
Chỉ hiệu quả khi:

VII. Công nghệ giúp giảm chi phí lưu kho: WMS, ERP và lớp kiểm soát tài chính

Một sai lầm phổ biến là kỳ vọng một hệ thống duy nhất giải quyết toàn bộ bài toán chi phí lưu kho.
Thực tế, mỗi lớp công nghệ giải quyết một phần khác nhau.

WMS giúp giải quyết bài toán vận hành kho

WMS tập trung vào “làm đúng – làm nhanh – làm ít lỗi” trong kho:

Nhờ đó:

Tuy nhiên, WMS không kiểm soát được tiền.

Lớp kiểm soát tài chính giúp ngăn chi phí “chảy sai chỗ”

Chi phí lưu kho không chỉ phát sinh trong kho, mà bắt đầu từ:

Lớp kiểm soát tài chính giúp:

Vì sao cần kết hợp cả hai?

Chỉ khi ba lớp này phối hợp, doanh nghiệp mới:

Dưới đây là phần VIII được triển khai hoàn chỉnh theo văn phong blog, mạch rõ “Bizzi làm gì – không làm gì – giá trị thực ở đâu”, tránh nhầm Bizzi với WMS hay ERP.

VIII. Bizzi giúp doanh nghiệp kiểm soát và tối ưu chi phí lưu kho như thế nào?

Trước hết cần làm rõ một điểm quan trọng: Bizzi không thay thế WMS và cũng không đi sâu vào vận hành kho thuần túy.
Vai trò của Bizzi nằm ở lớp kiểm soát tài chính – chứng từ – dòng tiền, nơi rất nhiều chi phí lưu kho và tồn kho “ảo” được tạo ra mà doanh nghiệp thường phát hiện quá muộn.

Nói cách khác, Bizzi kiểm soát các “đầu tiền” làm phát sinh và làm phình chi phí lưu kho, chứ không chỉ xử lý hậu quả khi kho đã đầy.

1. Bizzi IPA + 3-way matching: chặn tồn kho “ảo” ngay từ đầu vào

Một trong những nguyên nhân lớn nhất khiến chi phí lưu kho bị đội lên là giá trị tồn kho trên sổ cao hơn thực tế. Điều này thường đến từ sai lệch giữa:

Bizzi IPA sử dụng AI + RPA để tự động:

Nhờ đó, Bizzi:

Đây là nền tảng quan trọng để chi phí lưu kho phản ánh đúng thực tế, không bị đội lên do sai số chứng từ.

2. Bizzi Expense: biến kho từ “vùng mù chi phí” thành đơn vị có ngân sách

Ở nhiều doanh nghiệp, kho là nơi:

Bizzi Expense giúp đưa kỷ luật ngân sách vào vận hành kho bằng cách:

Khi kho có ngân sách và cảnh báo sớm, chi phí lưu kho được kiểm soát chủ động, thay vì xử lý bị động.

3. Bizzi xác minh nhà cung cấp: giảm rủi ro chi phí bị loại khi quyết toán

Chi phí lưu kho không chỉ là bài toán vận hành, mà còn là bài toán thuế.
Một phần chi phí kho có thể bị loại nếu:

Bizzi hỗ trợ:

Nhờ đó, doanh nghiệp:

4. Bizzi ARM: giảm chi phí vốn để “nuôi tồn kho”

Chi phí lưu kho không chỉ nằm ở kho, mà còn nằm ở dòng tiền.
Khi tiền bị kẹt ở công nợ phải thu, doanh nghiệp thường phải:

Bizzi ARM giúp:

Khi DSO giảm:

5. Lưu trữ hóa đơn 10 năm: nền dữ liệu sạch cho phân tích chi phí kho dài hạn

Chi phí lưu kho không thể tối ưu nếu dữ liệu rời rạc, thất lạc chứng từ hoặc mỗi năm lưu một kiểu.

Bizzi giúp:

Tóm lại, Bizzi không “làm kho chạy nhanh hơn”, nhưng giúp doanh nghiệp:

IX. Bảng bóc tách chi phí lưu kho – tự kiểm tra trong 30 phút

Nếu bạn chỉ có 30 phút để rà soát chi phí lưu kho trước kỳ báo cáo hoặc họp điều hành, bảng dưới đây giúp bạn xác định nhanh chi phí đang “đốt tiền” ở đâu: vốn, không gian, vận hành hay rủi ro tồn kho.

Bảng tự kiểm tra nhanh cho CFO & Head of Supply Chain

Nhóm chi phí Câu hỏi kiểm tra nhanh Dữ liệu cần xem Tín hiệu cảnh báo Hành động ưu tiên
Vốn (Capital cost) Tồn kho tăng nhưng doanh thu không tăng? Tồn kho bình quân, WACC / lãi vay DOH tăng, vòng quay chậm Xử lý slow-moving, deadstock
Không gian kho Chi phí thuê kho tăng theo tháng/quý? Hợp đồng thuê, m² / m³ sử dụng Cost/m² tăng liên tục Tối ưu layout, đàm phán 3PL
Vận hành kho Điện kho, vật tư, sửa chữa tăng bất thường? Hóa đơn điện, chi phí vận hành Vượt ngân sách kho Gắn ngân sách & cảnh báo
Rủi ro tồn kho Hao hụt, hư hỏng có tăng theo nhóm hàng? Biên bản kiểm kê, shrinkage Deadstock tăng Xả hàng, điều chỉnh chính sách mua

Cách dùng bảng này hiệu quả nhất

Câu hỏi thường gặp về chi phí lưu kho

Chi phí lưu kho có “chuẩn %” theo ngành không?

Không có một tỷ lệ chuẩn áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy carrying cost thường dao động 15–30% giá trị tồn kho/năm, và có thể cao hơn với ngành kho lạnh, FMCG hoặc hàng giá trị cao.

Kho lạnh khác kho thường ở điểm nào về chi phí lưu kho?

Kho lạnh có:

Nên giảm tồn kho trước hay tối ưu layout trước?

Nếu DOH quá cao, hãy ưu tiên giảm tồn kho trước.
Nếu tồn kho hợp lý nhưng chi phí không gian và vận hành cao, hãy tối ưu layout và mật độ lưu trữ.

Khi nào nên thuê 3PL thay vì tự vận hành kho?

Khi:

Kết luận

Chi phí lưu kho là gì không chỉ là câu hỏi mang tính định nghĩa, mà là một vấn đề quản trị tài chính có tác động trực tiếp đến lợi nhuận, dòng tiền và sức khỏe dài hạn của doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp không “đốt tiền” vì kho đắt, mà vì không nhìn thấy đầy đủ chi phí lưu kho đang nằm rải rác ở vốn, không gian, vận hành và rủi ro tồn kho.

Khi chi phí lưu kho không được đo lường đúng, doanh nghiệp thường rơi vào ba cái bẫy quen thuộc: tồn kho phình to nhưng không ai chịu trách nhiệm, chi phí vận hành kho vượt kiểm soát nhưng không có ngân sách rõ ràng, và vốn bị chôn trong hàng tồn đến khi dòng tiền căng mới bắt đầu xử lý. Lúc đó, việc tối ưu chỉ còn mang tính “chữa cháy”, thay vì chủ động.

Góc nhìn của CFO cho thấy, kiểm soát chi phí lưu kho hiệu quả không bắt đầu từ việc cắt kho hay giảm hàng bằng mọi giá, mà bắt đầu từ dữ liệu đúng, KPI đúng và quy trình ra quyết định sớm. Doanh nghiệp làm tốt là doanh nghiệp biết SKU nào đang “ăn tiền”, chi phí nào đang tăng bất thường, và hành động trước khi con số đó xuất hiện trên báo cáo tài chính đã chốt kỳ.

Trong bối cảnh này, công nghệ không thay thế vận hành kho, nhưng đóng vai trò then chốt trong việc chặn sai lệch, kiểm soát dòng tiền và làm sạch dữ liệu tồn kho trên sổ sách. Khi chi phí được gắn ngân sách, hóa đơn được đối soát chặt và công nợ được quản lý chủ động, chi phí lưu kho sẽ phản ánh đúng thực tế – và đó là điều kiện tiên quyết để tối ưu bền vững.

Tóm lại, doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí lưu kho không phải vì họ có kho rẻ hơn, mà vì họ nhìn thấy chi phí sớm hơn người khác và ra quyết định trước khi quá muộn.

Exit mobile version