Chuẩn mực IFRS là gì? Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam cho CFO

chuan muc IRRS la gi

IFRS không chỉ là “chuẩn mực kế toán quốc tế”, mà là một cuộc chuyển đổi dữ liệu và kiểm soát vận hành có thể làm thay đổi EBITDA, nợ, vốn chủ và cách doanh nghiệp giải trình với ngân hàng hay nhà đầu tư. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vướng nhất ở dữ liệu phân mảnh, vận hành “hai sổ” và rủi ro chênh lệch thuế – kế toán. Bài viết này giúp CFO hiểu đúng bản chất IFRS, nắm quy định áp dụng IFRS tại Việt Nam, nhận diện thách thức lớn nhất và có checklist chuẩn bị theo hướng thực thi.

Mục lục

IFRS là gì và IFRS viết tắt của từ gì?

IFRS là bộ Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế, do IASB ban hành, hướng dẫn ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính theo nguyên tắc. IFRS là viết tắt của International Financial Reporting Standards.

Về bản chất, IFRS không chỉ quy định “hạch toán thế nào”, mà điều chỉnh bốn lớp cốt lõi của báo cáo tài chính: recognition (ghi nhận), measurement (đo lường), presentation (trình bày) và disclosure (thuyết minh). Đây là điểm khiến IFRS khác hẳn cách tiếp cận quen thuộc của nhiều doanh nghiệp Việt Nam.

CFO cần IFRS vì đây là ngôn ngữ báo cáo chung khi làm việc với ngân hàng, nhà đầu tư, quỹ PE hoặc đối tác quốc tế. IFRS vận hành theo nguyên tắc (principle-based), đòi hỏi professional judgement – xét đoán nghề nghiệp – thay vì chỉ tuân thủ máy móc.

Rủi ro phổ biến là hiểu IFRS như một “giáo trình kế toán nâng cao”. Khi đó doanh nghiệp tập trung viết policy nhưng bỏ qua dữ liệu, kiểm soát và khả năng thuyết minh. Hệ quả thường gặp là báo cáo “lên được số” nhưng không vượt qua được audit hoặc giải trình với nhà đầu tư.

Với CFO, quyết định quan trọng không nằm ở việc “có áp dụng IFRS hay không”, mà là phạm vi áp dụng, mức đầu tư dữ liệu và ưu tiên chuyển đổi ngay từ đầu.

Trong giai đoạn đầu, Bizzi hỗ trợ số hóa và chuẩn hóa dữ liệu chi phí, hóa đơn và công nợ – những nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng cho IFRS. Khi dữ liệu được kiểm soát qua phê duyệt, đối chiếu và audit trail, CFO có nền dữ liệu “sạch” để mapping IFRS và giảm rủi ro giải trình sau này.

Khi đã hiểu IFRS là “ngôn ngữ báo cáo”, bước tiếp theo là phân biệt IFRS với IAS và VAS để tránh nhầm phạm vi chuyển đổi.

chuan-muc-IFRS-la-gi
IFRS là viết tắt của “International Financial Reporting Standards”

IFRS khác IAS và VAS ở điểm nào mà CFO phải quan tâm?

IFRS và IAS đều thuộc hệ chuẩn mực quốc tế, nhưng IFRS là nhóm chuẩn mực ban hành sau với cách tiếp cận nguyên tắc và yêu cầu thuyết minh mạnh hơn. So với VAS, IFRS khác lớn ở đo lường theo fair value, mức độ xét đoán và yêu cầu disclosure.

Khác biệt cốt lõi giữa VAS và IFRS nằm ở đo lường và cách phản ánh rủi ro. IFRS ưu tiên fair value thay vì historical cost, yêu cầu đánh giá suy giảm (impairment), hợp nhất (consolidation), công cụ tài chính và các khoản mục khác ảnh hưởng trực tiếp đến EBITDA, nợ và vốn chủ.

Với CFO, điều này không chỉ là khác biệt kế toán, mà là khác biệt về KPI, covenant ngân hàng và thời gian financial close. Sao chép chính sách từ VAS sang IFRS thường dẫn đến lệch đo lường và thiếu thuyết minh, làm tăng điều chỉnh cuối kỳ. Bizzi giúp chuẩn hóa danh mục chi phí, luồng phê duyệt và gắn dữ liệu chi tiêu với ngân sách. Khi dữ liệu chi phí có cấu trúc và audit trail rõ ràng, việc phân loại theo IFRS trở nên nhất quán hơn, giúp CFO rút ngắn thời gian close.

Hiểu đúng khác biệt IFRS – VAS là nền để đọc đúng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.

Quy định áp dụng IFRS tại Việt Nam hiện nay gồm những gì?

Việt Nam đã ban hành đề án và lộ trình áp dụng IFRS theo các giai đoạn: chuẩn bị, áp dụng tự nguyện và tiến tới áp dụng theo nhóm đối tượng. CFO cần bám lộ trình này để chủ động kế hoạch dữ liệu, hệ thống và nhân sự.

Lộ trình IFRS tại Việt Nam không chỉ là mốc thời gian, mà là bài toán roadmap nội bộ. Việc lựa chọn thời điểm chuyển đổi ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách, hệ thống ERP, kiểm toán và năng lực đội ngũ. Doanh nghiệp chậm chuẩn bị thường phải vận hành “hai sổ” kéo dài, làm tăng chi phí và rủi ro vận hành. CFO cần xác định transition date, chuẩn bị opening balance và thiết kế chương trình IFRS như một dự án chuyển đổi.

Bizzi tạo nền data readiness từ hóa đơn, chi phí và công nợ, kiểm soát trước khi ghi nhận. Điều này giúp CFO giảm rủi ro dữ liệu đầu vào ngay khi bước vào giai đoạn chuyển đổi IFRS.

Từ lộ trình, câu hỏi thực tế tiếp theo là: doanh nghiệp Việt Nam đang áp dụng IFRS đến đâu?

Thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam đang ở mức nào?

Thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam hiện vẫn tập trung chủ yếu ở doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn, tập đoàn đa quốc gia, hoặc doanh nghiệp phải lập báo cáo hợp nhất theo yêu cầu từ công ty mẹ/nhà đầu tư. Phần lớn các doanh nghiệp này triển khai IFRS theo dạng dự án, chưa phải chuyển đổi toàn diện. Những vướng mắc phổ biến nhất không nằm ở chuẩn mực, mà ở dữ liệu phân mảnh, năng lực nhân sự IFRS và khả năng đáp ứng của hệ thống tài chính – kế toán.

  • Về WHAT, nhóm doanh nghiệp đi trước thường là công ty niêm yết, doanh nghiệp FDI, hoặc doanh nghiệp chuẩn bị IPO. Cách tiếp cận phổ biến là thuê tư vấn Big4 hoặc firm chuyên IFRS, triển khai theo từng giai đoạn, ưu tiên các chuẩn mực tác động lớn như IFRS 15, IFRS 16, IFRS 9. IFRS thường được vận hành song song với VAS, ít khi thay thế hoàn toàn ngay từ đầu.
  • Về WHY, CFO cần hiểu rõ “mức sẵn sàng IFRS” của doanh nghiệp để tránh kỳ vọng sai. Không ít lãnh đạo cho rằng IFRS chỉ là câu chuyện kỹ thuật kế toán, trong khi trên thực tế đây là bài toán vận hành – dữ liệu – hệ thống. Đánh giá sai mức sẵn sàng sẽ dẫn đến lựa chọn lộ trình không phù hợp, kéo dài thời gian và tăng chi phí.
  • Về RISK, nhiều doanh nghiệp đánh giá readiness bằng cảm tính: nhìn vào đội ngũ kế toán, nhìn vào ERP đang dùng, hoặc dựa hoàn toàn vào tư vấn. Hệ quả là dự án IFRS dễ bị trượt tiến độ, phát sinh nhiều bút toán điều chỉnh cuối kỳ và tăng rủi ro giải trình với kiểm toán.
  • Về DECISION, doanh nghiệp buộc phải lựa chọn mô hình triển khai phù hợp: pilot từng phần (theo chuẩn mực hoặc đơn vị) hay big-bang (chuyển đổi đồng loạt). Quyết định này chỉ chính xác khi dựa trên các đánh giá bài bản như readiness assessment, gap analysistarget operating model.

Bizzi tham gia vào bài toán IFRS không phải ở vai trò tư vấn chuẩn mực, mà ở lớp chuẩn hóa dữ liệu vận hành tài chính:

  • Bước 1: Bizzi chuẩn hóa luồng dữ liệu chi tiêu, hóa đơn và thanh toán ngay từ khâu phát sinh.
  • Bước 2: Dữ liệu được cấu trúc, đối soát, lưu vết đầy đủ, sẵn sàng cho kiểm toán và phân tích IFRS.
  • Bước 3: CFO có baseline dữ liệu định lượng để đánh giá readiness IFRS một cách thực tế, thay vì cảm tính.

Từ thực trạng này, có thể thấy rằng vấn đề cốt lõi khi áp dụng IFRS tại Việt Nam không nằm ở việc hiểu chuẩn mực, mà nằm ở chất lượng dữ liệu và cách doanh nghiệp đang vận hành song song hai hệ thống kế toán.

Thách thức lớn nhất khi áp dụng IFRS tại Việt Nam là gì?

Một trong những thách thức lớn nhất khi áp dụng IFRS tại Việt Nam là dữ liệu và vận hành, chứ không đơn thuần là kiến thức chuẩn mực. IFRS đòi hỏi dữ liệu chi tiết, nhất quán và có audit trail. Khi dữ liệu phân mảnh, doanh nghiệp buộc phải vận hành song song VAS – IFRS, kéo theo chi phí cao, rủi ro sai lệch và áp lực giải trình.

  • Về WHAT, các thách thức khi áp dụng IFRS thường được chia thành ba nhóm: Data – People – System. Trong đó, Data thường là root cause. Dữ liệu không đủ chi tiết hoặc không đồng nhất sẽ khiến việc tính toán, thuyết minh và kiểm toán IFRS gặp khó, dù đội ngũ có hiểu chuẩn mực.
  • Về WHY, CFO cần ưu tiên thiết lập data governance trước khi đầu tư mạnh vào tư vấn hay PMO IFRS. Nếu dữ liệu đầu vào không đạt chuẩn, mọi chính sách kế toán IFRS chỉ tồn tại trên giấy, còn bút toán điều chỉnh sẽ dồn vào cuối kỳ.
  • Về RISK, nhiều doanh nghiệp làm ngược: xây dựng policy IFRS trước, xử lý dữ liệu sau. Hệ quả là thiếu bằng chứng, thiếu truy vết, gia tăng điều chỉnh IFRS và rủi ro bị chất vấn bởi kiểm toán hoặc nhà đầu tư.
  • Về DECISION, thay vì hỏi “chuẩn mực nào cần áp dụng trước”, câu hỏi đúng hơn là: hệ thống dữ liệu tài chính hiện tại có đang là source of truth hay không. Điều này liên quan trực tiếp đến các khái niệm như audit trail, master datadata mapping.

Bizzi giải quyết thách thức IFRS từ lớp dữ liệu vận hành:

  • Bước 1: Bizzi Bot tự động kiểm tra hóa đơn đầu vào và đối soát 3 chiều PO – Invoice – GR.
  • Bước 2: Dữ liệu hóa đơn và chi tiêu được chuẩn hóa, giảm sai sót và có đầy đủ lưu vết.
  • Bước 3: CFO sở hữu dữ liệu đầu vào sạch, giảm bút toán điều chỉnh IFRS và rủi ro giải trình.
chuan-muc-IFRS-la-gi
izzi Bot tự động kiểm tra hóa đơn đầu vào và đối soát 3 chiều PO – Invoice – GR.

Khi dữ liệu là điểm nghẽn lớn nhất, câu hỏi tiếp theo mà CFO cần trả lời không còn là “áp dụng IFRS khó đến đâu”, mà là vì sao doanh nghiệp phải vận hành hai sổ kế toán và làm thế nào để giảm nhập liệu hai lần một cách bền vững.

“Hai sổ” VAS và IFRS là gì và vì sao làm đội chi phí vận hành?

“Dual-bookkeeping” là việc vận hành song song báo cáo theo VAS và IFRS để phục vụ mục tiêu thuế và báo cáo quốc tế. Nếu không có kiến trúc dữ liệu tốt, doanh nghiệp dễ nhập liệu lặp, lệch số và kéo dài thời gian close.

Giải pháp bền vững là mô hình “1 nguồn dữ liệu – 2 lớp báo cáo”, trong đó dữ liệu được chuẩn hóa từ đầu và mapping sang các lớp báo cáo khác nhau. Bizzi giúp đồng bộ dữ liệu chi phí vào ERP qua API, giảm nhập liệu lặp và cost-to-comply.

Data mapping trong dự án IFRS là gì và dùng để làm gì?

Chuyển đổi hệ thống tài khoản khi áp dụng IFRS cần làm như thế nào?

Chuyển đổi hệ thống tài khoản (Chart of Accounts – CoA conversion) không đơn thuần là thêm vài tài khoản IFRS, mà là bài toán thiết kế lại cấu trúc dữ liệu kế toán để phục vụ đo lường – phân tích – thuyết minh theo chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Nếu CoA không được thiết kế đúng ngay từ đầu, doanh nghiệp sẽ buộc phải “chỉnh tay” ở lớp báo cáo cuối kỳ, làm tăng rủi ro sai lệch và kéo dài thời gian khóa sổ.

Về bản chất, CFO thường đứng trước ba lựa chọn. Thứ nhất là mở rộng CoA hiện tại, giữ một hệ tài khoản nhưng bổ sung chiều phân tích phục vụ IFRS. Cách này giúp giảm thay đổi hệ thống, nhưng dễ quá tải nếu CoA bị “phình” quá mức. Thứ hai là xây dựng CoA song song cho IFRS, tách biệt với VAS. Phương án này rõ ràng về mặt kỹ thuật, nhưng chi phí vận hành cao và thường kéo theo dual-bookkeeping kéo dài. Lựa chọn thứ ba là giữ CoA vận hành ở mức gọn, kết hợp lớp mapping và reporting layer, cho phép cùng một dữ liệu giao dịch phục vụ nhiều mục đích báo cáo.

Điểm CFO cần đặc biệt lưu ý nằm ở trade-off độ chi tiết. Một CoA quá chi tiết có thể đáp ứng disclosure IFRS nhưng lại làm chậm vận hành, tăng rủi ro sai sót khi ghi nhận. Ngược lại, CoA quá “thô” sẽ khiến doanh nghiệp không đủ dữ liệu để lập thuyết minh, buộc phải xử lý thủ công ở giai đoạn cuối – nơi chi phí và rủi ro kiểm toán cao nhất. Quyết định đúng không nằm ở “chi tiết hay không”, mà ở mức chi tiết đủ dùng cho ngành, mô hình vốn và mục tiêu huy động.

Trong thực tế, nhiều dự án IFRS thất bại vì CoA được thiết kế sau cùng, trong khi lẽ ra đây phải là nền tảng của tự động hóa báo cáo và hợp nhất. Khi dữ liệu chi phí và hóa đơn được gắn danh mục, trung tâm chi phí và kiểm soát ngay từ đầu luồng chi tiêu, CFO có thể giảm đáng kể các bút toán phân loại lại (reclassification) vào cuối kỳ. Đây cũng là lý do các lớp kiểm soát dữ liệu trước khi ghi nhận – như số hóa, chuẩn hóa và lưu vết giao dịch – trở thành yếu tố then chốt để CoA IFRS vận hành trơn tru.

Khi CoA và data mapping đã rõ ràng, rủi ro tiếp theo CFO phải đối mặt thường không nằm ở kế toán, mà ở chênh lệch giữa lợi nhuận IFRS và nghĩa vụ thuế theo quy định Việt Nam.

Nhược điểm của IFRS là gì dưới góc nhìn chi phí, rủi ro và vận hành?

Nhược điểm của IFRS không nằm ở bản thân chuẩn mực, mà ở chi phí và độ phức tạp vận hành mà nó kéo theo. IFRS yêu cầu xét đoán chuyên môn (professional judgement), đo lường theo giá trị hợp lý và mức độ thuyết minh cao hơn nhiều so với VAS, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào dữ liệu, hệ thống và con người.

Về chi phí, IFRS thường phát sinh hidden costs mà nhiều CFO đánh giá thấp ở giai đoạn đầu. Đó là chi phí làm sạch dữ liệu lịch sử, chi phí đào tạo đội ngũ nội bộ, chi phí hỗ trợ kiểm toán và đặc biệt là chi phí duy trì vận hành song song VAS–IFRS trong nhiều năm. Nếu dữ liệu đầu vào không đủ chi tiết và không có audit trail, phần lớn chi phí này sẽ dồn vào giai đoạn cuối kỳ, nơi áp lực thời gian và rủi ro sai sót cao nhất.

Ở góc độ rủi ro, IFRS đặt doanh nghiệp vào tình thế phải giải trình liên tục với kiểm toán và nhà đầu tư về các giả định, ước tính và phương pháp đo lường. Thiếu dữ liệu nền hoặc không kiểm soát được nguồn gốc số liệu có thể khiến báo cáo “đúng số” nhưng không đạt yêu cầu disclosure, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín tài chính và khả năng huy động vốn.

Về vận hành, IFRS buộc CFO phải nhìn nhận đây là một dự án chuyển đổi mô hình hoạt động, không phải bài toán kế toán thuần túy. Nếu chỉ tập trung xây policy mà bỏ qua data governance và kiểm soát quy trình chi tiêu, doanh nghiệp sẽ rơi vào vòng lặp nhập liệu lặp – điều chỉnh cuối kỳ – giải trình kiểm toán, làm đội chi phí qua từng năm.

Giải pháp không phải là né tránh IFRS, mà là tái phân bổ nguồn lực: giảm thời gian và chi phí cho tác vụ thủ công, đối chiếu và sửa sai; tăng đầu tư vào chuẩn hóa dữ liệu, kiểm soát trước khi ghi nhận và tự động hóa luồng tài chính. Khi dữ liệu đầu vào đã sạch và có kiểm soát, chi phí audit support và rủi ro vận hành sẽ giảm đáng kể, giúp CFO tập trung vào phần nghiệp vụ IFRS có giá trị cao hơn.

Từ bài toán chi phí và rủi ro, bước tiếp theo CFO cần làm là tiếp cận tài liệu IFRS đúng nguồn, đúng phiên bản để tránh sai lệch ngay từ khâu nền tảng.

Download chuẩn mực IFRS ở đâu hợp pháp và dùng nguồn nào để tra cứu?

Để download và tra cứu chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS một cách hợp pháp, CFO cần ưu tiên các nguồn chính thống thuộc IFRS Foundation hoặc các đơn vị được cấp phép. IFRS là bộ chuẩn mực có bản quyền, do đó không phải mọi tài liệu trôi nổi trên Internet đều hợp lệ hoặc cập nhật đúng phiên bản đang hiệu lực.

Điểm quan trọng không chỉ là “tải ở đâu”, mà là quản trị phiên bản tài liệu trong suốt dự án IFRS. Sử dụng nhầm chuẩn mực đã sửa đổi hoặc diễn giải lỗi thời có thể dẫn đến sai policy, sai disclosure và rủi ro kiểm toán nghiêm trọng. Vì vậy, CFO cần phân biệt rõ giữa tài liệu gốc, bản tóm tắt hướng dẫn và các bản dịch/diễn giải phục vụ đào tạo nội bộ.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp thất bại không phải vì thiếu chuẩn mực, mà vì không kiểm soát được mối liên hệ giữa tài liệu – dữ liệu – báo cáo. Khi dữ liệu giao dịch và chứng từ được lưu trữ có hệ thống, truy vết được theo từng kỳ và quy trình, CFO có thể chứng minh số liệu ngay cả khi chuẩn mực thay đổi hoặc kiểm toán yêu cầu đối chiếu ngược.

Có tài liệu đúng nguồn chưa đủ. CFO cần tiếp tục trả lời câu hỏi: IFRS tác động chỉ số tài chính nào mạnh nhất để chuẩn bị truyền thông với ngân hàng và nhà đầu tư.

Trong triển khai IFRS, rủi ro không chỉ đến từ dùng sai tài liệu mà còn từ không chứng minh được dữ liệu áp dụng theo phiên bản nào.
Bizzi hỗ trợ:

  • Lưu trữ chứng từ, dữ liệu chi phí theo kỳ – quy trình – chính sách áp dụng
  • Tạo audit trail rõ ràng khi chuẩn mực hoặc policy thay đổi
  • Giúp CFO giải trình nhất quán giữa tài liệu IFRS và dữ liệu tài chính thực tế

Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc với Big4 hoặc nhà đầu tư quốc tế.

FRS 16 tác động EBITDA và nợ như thế nào khi doanh nghiệp có thuê tài sản?

IFRS 16 thay đổi căn bản cách doanh nghiệp ghi nhận và quản lý chi phí thuê ngoài. Thay vì ghi nhận toàn bộ tiền thuê vào chi phí hoạt động, IFRS 16 yêu cầu ghi nhận tài sản quyền sử dụngnợ thuê, khiến EBITDA thường tăng do chi phí thuê được thay thế bằng khấu hao và chi phí lãi vay.

Tác động này không làm dòng tiền thực tế thay đổi, nhưng lại ảnh hưởng mạnh đến KPI, covenant ngân hàng và cách nhà đầu tư nhìn nhận đòn bẩy tài chính. EBITDA tăng có thể khiến hiệu quả vận hành trông “đẹp” hơn, trong khi nợ tăng lại làm hệ số Debt/Equity xấu đi. Nếu CFO không chuẩn bị trước câu chuyện giải trình, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ vi phạm covenant hoặc bị đánh giá sai rủi ro tín dụng.

Ở đây, dữ liệu thuê đóng vai trò then chốt. Khi chi phí thuê được kiểm soát theo hợp đồng, ngân sách và kỳ ghi nhận, CFO có thể mô phỏng tác động IFRS 16 trước khi chính thức áp dụng, từ đó chủ động đàm phán lại covenant hoặc điều chỉnh KPI nội bộ cho phù hợp với bối cảnh mới.

Từ IFRS 16, một điểm nóng khác thường phát sinh là chênh lệch giữa lợi nhuận IFRS và thuế Việt Nam – nơi thuế hoãn lại trở thành cầu nối quan trọng. Bizzi giúp:

  • Quản lý chi phí thuê theo hợp đồng, kỳ hạn, ngân sách
  • Tạo dữ liệu đầu vào có cấu trúc để phục vụ phân tích lease portfolio
  • Hạn chế bỏ sót hợp đồng hoặc phân loại sai, dẫn đến sai lệch nợ thuê và KPI

Nhờ đó, CFO có cơ sở dữ liệu đủ sạch để mô phỏng tác động IFRS 16 trước khi làm việc với ngân hàng.

Thuế hoãn lại giúp xử lý chênh lệch IFRS và thuế Việt Nam ra sao?

Thuế hoãn lại phản ánh nghĩa vụ thuế trong tương lai phát sinh từ các chênh lệch tạm thời giữa giá trị ghi sổ theo IFRS và cơ sở tính thuế. Đây không phải công cụ tối ưu thuế, mà là cách giúp CFO giải thích hợp lý sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế.

Hiểu sai thuế hoãn lại có thể khiến doanh nghiệp đánh giá sai nghĩa vụ thuế tương lai và rủi ro tuân thủ. Ngược lại, nếu dữ liệu chi phí và hóa đơn được ghi nhận đúng kỳ, đúng bản chất và có truy vết đầy đủ, CFO có thể kiểm soát tốt hơn các chênh lệch này, giảm số lượng điều chỉnh muộn và áp lực giải trình với cơ quan thuế cũng như kiểm toán.

Khi đã nắm các điểm kỹ thuật trọng yếu, CFO cần một checklist thực tế để biến IFRS từ lý thuyết thành kế hoạch hành động. Nhiều chênh lệch thuế hoãn lại phát sinh không phải do chuẩn mực, mà do ghi nhận chi phí sai kỳ hoặc thiếu dữ liệu gốc.
Bizzi giúp:

  • Ghi nhận chi phí đúng kỳ, đủ chứng từ
  • Giảm điều chỉnh muộn gây chênh lệch tạm thời khó giải thích
  • Tạo nền dữ liệu chung cho bộ phận kế toán và thuế

CFO giảm rủi ro giải trình và dự báo chính xác hơn nghĩa vụ thuế tương lai.

Checklist chuẩn bị áp dụng IFRS cho CFO

Chuẩn bị IFRS hiệu quả bắt đầu bằng đánh giá mức độ sẵn sàng theo năm trụ cột: dữ liệu, quy trình, hệ thống, nhân sự và kiểm soát. Checklist không nhằm liệt kê đầu việc, mà giúp CFO xác định điểm nghẽn lớn nhất để ưu tiên ngân sách và nguồn lực trong 90–180 ngày đầu.

Doanh nghiệp thường thất bại không phải vì thiếu chuyên gia IFRS, mà vì thiếu dữ liệu có cấu trúc và kiểm soát trước khi chi. Khi luồng giao dịch tài chính được tự động hóa, đối chiếu và lưu vết đầy đủ, CFO có thể giảm đáng kể rủi ro dữ liệu – yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí và thất bại của các dự án IFRS.

Trong checklist IFRS, Bizzi trực tiếp hỗ trợ trụ Data – Process – Control:

  • Data: chuẩn hóa hóa đơn, chi phí, công nợ
  • Process: phê duyệt – đối chiếu – ghi nhận nhất quán
  • Control: audit trail và traceability

Điều này giúp CFO đẩy nhanh readiness mà không cần thay đổi ERP ngay lập tức.

chuan-muc-IFRS-la-gi
Chuẩn bị cho IFRS là một quá trình cần thiết và quan trọng đối với doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về chuẩn mực IFRS là gì?

Dưới đây là phần giải đáp các thắc mắc liên quan đến chuẩn mực kế toán quốc tế ifrs là gì.

IFRS có bắt buộc cho mọi doanh nghiệp Việt Nam sau 2025 không?

Không. IFRS được triển khai theo lộ trình và nhóm đối tượng. Doanh nghiệp chỉ nên cam kết timeline khi đã đánh giá đầy đủ mức độ sẵn sàng về dữ liệu, hệ thống và nhân sự.

IFRS là chuẩn mực kế toán hay chuẩn mực báo cáo tài chính?

IFRS là chuẩn mực báo cáo tài chính. IFRS nhấn mạnh trình bày, thuyết minh và xét đoán theo nguyên tắc, nên yêu cầu dữ liệu và kiểm soát để chứng minh số liệu thường cao hơn VAS.

Vì sao áp dụng IFRS làm tăng khối lượng thuyết minh (disclosure)?

Vì IFRS yêu cầu minh bạch giả định, ước tính và rủi ro. Báo cáo có thể đúng số nhưng thiếu disclosure vẫn không đạt yêu cầu kiểm toán hoặc kỳ vọng của nhà đầu tư.

Nhược điểm lớn nhất của IFRS với doanh nghiệp vừa là gì?

Chi phí chuyển đổi và chi phí vận hành song song. Nếu dữ liệu chưa chuẩn hóa, doanh nghiệp sẽ phải “clean-up” thủ công mỗi kỳ, làm đội chi phí và áp lực nhân sự.

Dual-bookkeeping có bắt buộc không?

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp phải duy trì song song để vừa đáp ứng thuế/compliance, vừa báo cáo theo IFRS. Cách tối ưu là thiết kế 1 nguồn dữ liệu – 2 lớp báo cáo để tránh nhập liệu lặp.

Data mapping trong IFRS cần dữ liệu gì từ hóa đơn và chi phí?

Cần dữ liệu có cấu trúc về nhà cung cấp, loại chi phí, trung tâm chi phí, hợp đồng và kỳ ghi nhận. Dữ liệu càng chi tiết và chuẩn hóa sớm, CFO càng ít phải xử lý thủ công cuối kỳ.

IFRS 16 có làm “tiền mặt” thay đổi không?

Không trực tiếp. IFRS 16 chủ yếu thay đổi cách trình bày chi phí thuê thành khấu hao và lãi vay. EBITDA và nợ có thể thay đổi, nhưng dòng tiền thực tế không tự tăng nếu hoạt động kinh doanh không đổi.

Thuế hoãn lại có giúp “tối ưu thuế” không?

Không. Thuế hoãn lại không phải công cụ né thuế, mà phản ánh nghĩa vụ thuế trong tương lai do chênh lệch tạm thời. CFO dùng để dự báo rủi ro và lập kế hoạch dòng tiền thuế.

Download IFRS bản dịch tiếng Việt chính thức ở đâu?

CFO nên ưu tiên nguồn chính thống hoặc được cấp phép và quản trị chặt phiên bản tài liệu. Tránh dùng bản trôi nổi vì rủi ro sai phiên bản và sai diễn giải khi kiểm toán.

Bước đầu tiên để chuẩn bị IFRS trong 30 ngày là gì?

Thực hiện readiness assessment theo 5 trụ: Data – Process – System – People – Control. Đồng thời chuẩn hóa dữ liệu hóa đơn, chi phí và công nợ để tạo “source of truth” cho giai đoạn mapping.

Kết luận: IFRS là bài toán dữ liệu và kiểm soát, không chỉ là chuẩn mực

IFRS không đơn thuần là câu hỏi “áp dụng hay không”, mà là bài toán chuyển đổi dữ liệu, kiểm soát và vận hành dưới góc nhìn CFO. Thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam cho thấy doanh nghiệp vướng nhiều nhất ở dữ liệu phân mảnh, vận hành hai sổ và rủi ro giải trình thuế – kế toán.

Để giảm nhược điểm của IFRS và triển khai hiệu quả, CFO cần bắt đầu từ chuẩn hóa dữ liệu đầu vào, thiết kế kiến trúc “1 nguồn dữ liệu – nhiều lớp báo cáo” và kiểm soát trước khi ghi nhận. IFRS không chỉ là thay đổi chuẩn mực, mà là bài toán kiểm soát dữ liệu và chi phí vận hành. Doanh nghiệp càng để dữ liệu “chạy tự do” ở đầu vào, chi phí IFRS càng phình to ở cuối kỳ.

Trong lộ trình đó, Bizzi đóng vai trò lớp nền dữ liệu và kiểm soát giao dịch, giúp số hóa chi phí – hóa đơn – công nợ, tạo audit trail và nguồn dữ liệu đáng tin cậy. Nói cách khác, Bizzi giúp CFO giải bài toán đó bằng cách kiểm soát trước khi chi – chuẩn hóa trước khi ghi nhận – và tạo nền dữ liệu đủ tin cậy cho báo cáo IFRS. Khi dữ liệu đã sẵn sàng, IFRS không còn là gánh nặng tuân thủ, mà trở thành công cụ nâng cao năng lực quản trị và minh bạch tài chính cho doanh nghiệp.

Để được tư vấn chuyên sâu bộ giải pháp phù hợp với doanh nghiệp, đăng ký đặt lịch demo tại đây: https://bizzi.vn/dang-ky-dung-thu/

Trở lại