Bộ tiêu chí rủi ro hoá đơn là “bộ lọc cảnh báo sớm” giúp cơ quan thuế xác định hóa đơn nào – doanh nghiệp nào cần theo dõi, kiểm tra hoặc thanh tra. Bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn được xem là công cụ quản lý thuế hiện đại, giúp cơ quan thuế phát hiện sớm gian lận và buộc doanh nghiệp phải chuyển từ “đối phó” sang “chủ động kiểm soát hóa đơn”.
05 tiêu chí theo Thông tư 32/2025/TT-BTC cho thấy cơ quan thuế đã chuyển mạnh sang quản lý rủi ro từ gốc, đánh giá con người – địa chỉ – dòng tiền – mối liên hệ, thay vì chỉ nhìn vào mỗi tờ hóa đơn.
Bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn là gì?
Bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn là tập hợp các dấu hiệu, chỉ số đánh giá được Tổng cục Thuế sử dụng để nhận diện các doanh nghiệp có dấu hiệu bất thường, gian lận trong quản lý và sử dụng hóa đơn.
Khái niệm chung – “Bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn” là gì?
Bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn là hệ thống các dấu hiệu, chỉ báo và tiêu chuẩn do cơ quan thuế xây dựng nhằm:
- Đánh giá mức độ rủi ro của:
- Doanh nghiệp phát hành hóa đơn
- Hóa đơn điện tử được lập, sử dụng
- Phát hiện sớm các hành vi:
- Sử dụng hóa đơn không hợp pháp
- Mua bán hóa đơn
- Gian lận thuế GTGT, TNDN
Bộ tiêu chí này không kết luận sai phạm ngay, mà xếp loại rủi ro (thấp – trung bình – cao) để quyết định mức độ giám sát.

Bối cảnh siết chặt quản lý hóa đơn điện tử
Việc hình thành và áp dụng bộ tiêu chí rủi ro xuất phát từ các thay đổi lớn trong quản lý thuế:
100% doanh nghiệp sử dụng hóa đơn điện tử
- Hóa đơn điện tử triển khai đại trà trên toàn quốc
- Khối lượng dữ liệu hóa đơn rất lớn, phát sinh theo thời gian thực
Gia tăng tình trạng gian lận hóa đơn tinh vi
- Doanh nghiệp “ma”, doanh nghiệp bỏ trốn
- Mua bán hóa đơn để:
- Hợp thức chi phí
- Chiếm đoạt tiền hoàn thuế GTGT
- Chuỗi doanh nghiệp trung gian tạo hóa đơn vòng vo
Cơ quan thuế chuyển sang quản lý theo rủi ro
- Áp dụng quản lý thuế dựa trên dữ liệu lớn (Big Data)
- Tự động:
- Cảnh báo
- Phân loại
- Khoanh vùng rủi ro
Cơ sở pháp lý chính
Bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn không phải khái niệm tự phát, mà có cơ sở pháp lý rõ ràng, gồm:
Luật & Nghị định
- Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14: Quy định quản lý thuế theo nguyên tắc rủi ro
- Nghị định 123/2020/NĐ-CP
- Quy định về hóa đơn, chứng từ điện tử
- Trao quyền cho cơ quan thuế: Giám sát – Cảnh báo – Áp dụng biện pháp quản lý với hóa đơn rủi ro
Thông tư hướng dẫn
Thông tư 78/2021/TT-BTC hướng dẫn chi tiết về:
-
- Lập, quản lý, sử dụng hóa đơn điện tử
- Kiểm tra, đối chiếu dữ liệu hóa đơn
Văn bản nội bộ ngành thuế
Các quyết định, công văn của Tổng cục Thuế:
- Ban hành danh sách doanh nghiệp rủi ro
- Quy định chỉ số đánh giá rủi ro hóa đơn
- Hướng dẫn xử lý hóa đơn có dấu hiệu bất thường
Ý nghĩa của bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn đối với doanh nghiệp
Không chỉ “doanh nghiệp gian lận” mới bị ảnh hưởng
Doanh nghiệp làm ăn thật vẫn có thể:
- Nhận hóa đơn từ nhà cung cấp rủi ro
- Bị đưa vào diện giải trình, kiểm tra, tạm dừng khấu trừ
Ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi thuế
Hóa đơn bị đánh giá rủi ro có thể dẫn tới:
- Không được khấu trừ thuế GTGT
- Không được tính chi phí hợp lệ khi quyết toán
- Bị truy thu – phạt – tính tiền chậm nộp
Buộc doanh nghiệp thay đổi cách kiểm soát hóa đơn
Doanh nghiệp cần:
- Chủ động soát xét nhà cung cấp
- Kiểm tra:
- Tình trạng pháp lý
- Lịch sử rủi ro hóa đơn
- Lưu trữ đầy đủ:
- Hợp đồng
- Biên bản giao nhận
- Chứng từ thanh toán
Doanh nghiệp “sạch” sẽ được lợi về quản trị rủi ro hóa đơn tốt sẽ tạo ra lợi thế vận hành:
- Ít bị kiểm tra, thanh tra
- Giảm thời gian giải trình
- Dòng tiền và khấu trừ thuế ổn định
Cấu trúc Bộ chỉ số tiêu chí rủi ro theo Quyết định 78/QĐ-TCT
Bộ chỉ số tiêu chí rủi ro được xây dựng nhằm:
- Phân loại người nộp thuế (NNT) theo mức độ rủi ro
- Áp dụng biện pháp quản lý hóa đơn điện tử phù hợp
- Tăng giám sát có trọng tâm, tránh kiểm tra tràn lan
Bộ tiêu chí gồm 03 nhóm, mỗi nhóm có vai trò quản lý khác nhau, không phải tất cả đều dùng để chấm điểm.
1. Nhóm I – Tiêu chí xác định NNT phải chuyển từ HĐĐT không mã sang HĐĐT có mã
Đây là nhóm “điều kiện kích hoạt”, không chấm điểm mà xác định trạng thái quản lý.
Mục đích:
- Nhận diện NNT có mức độ rủi ro cao
- Áp dụng biện pháp quản lý chặt hơn ngay lập tức
- Phòng ngừa hành vi:
- Mua bán hóa đơn
- Xuất hóa đơn khống
- Gian lận hoàn thuế
Đặc điểm chính
- Chỉ cần đáp ứng một hoặc một số tiêu chí → có thể bị chuyển loại
- Quyết định chuyển do cơ quan thuế ban hành
- Áp dụng cho NNT đang sử dụng HĐĐT không mã

Các nhóm tiêu chí thường gặp
- Doanh nghiệp:
- Mới thành lập nhưng phát sinh doanh thu lớn bất thường
- Thay đổi liên tục: Người đại diện pháp luật, Địa chỉ trụ sở
- Có dấu hiệu:
- Mua bán hóa đơn
- Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký
- Có quan hệ giao dịch với:
- Doanh nghiệp rủi ro cao
- Doanh nghiệp bỏ trốn, ngừng hoạt động
Hệ quả: NNT bị buộc chuyển sang HĐĐT có mã của cơ quan thuế để tăng kiểm soát trước khi hóa đơn được sử dụng.
2. Nhóm II – Tiêu chí xác định NNT phải rà soát và kiểm tra (chấm điểm rủi ro)
Đây là nhóm tiêu chí cốt lõi, được sử dụng cho quản lý rủi ro định lượng.
Mục đích
- Đánh giá mức độ rủi ro theo thang điểm
- Lựa chọn NNT vào diện:
- Giải trình
- Kiểm tra tại trụ sở
- Thanh tra thuế (nếu cần)
Đặc điểm chính:
- Mỗi tiêu chí được:
- Gán trọng số
- Gán điểm rủi ro
- Tổng điểm → xếp loại:
- Rủi ro thấp
- Rủi ro trung bình
- Rủi ro cao
Hệ quả: NNT có điểm rủi ro cao sẽ bị đưa vào kế hoạch kiểm tra/giải trình có trọng điểm.
3. Nhóm III – Chỉ số tiêu chí tham khảo (không chấm điểm)
Đây là nhóm định tính, không dùng để xếp loại rủi ro trực tiếp.
Mục đích
- Hỗ trợ cán bộ thuế:
- Nhận diện dấu hiệu bất thường
- Phân tích chuyên sâu hồ sơ
- Bổ sung ngữ cảnh cho Nhóm I & II
Đặc điểm chính
- Không gán điểm
- Không tự động kích hoạt biện pháp quản lý
- Dùng cho:
- Phân tích hồ sơ
- Đánh giá tổng thể
Ví dụ chỉ số tham khảo
- Doanh nghiệp:
- Có nhiều lao động nhưng không phát sinh chi phí lương
- Không tương xứng giữa: Doanh thu – Nhân sự – Tài sản
- Biến động bất thường:
- Doanh thu theo tháng
- Ngành nghề kinh doanh so với thực tế hóa đơn
Vai trò: Là “tín hiệu mềm” để định hướng kiểm tra, không phải căn cứ xử lý độc lập.
05 tiêu chí nhận diện rủi ro cao khi đăng ký HĐĐT (theo Thông tư 32/2025/TT-BTC)
Thông tư 32/2025/TT-BTC bổ sung và làm rõ các tiêu chí nhận diện rủi ro ngay từ khâu đăng ký sử dụng HĐĐT, nhằm:
- Ngăn chặn sớm hành vi mua bán hóa đơn
- Hạn chế doanh nghiệp “ma”, doanh nghiệp lập ra để gian lận thuế
- Tăng liên thông giữa quản lý thuế – phòng chống rửa tiền – dữ liệu quản lý nhà nước
Các tiêu chí này được dùng để đánh giá mức độ rủi ro ban đầu, làm căn cứ:
- Chấp thuận hoặc kiểm soát chặt hồ sơ đăng ký HĐĐT
- Xác định hình thức HĐĐT phù hợp (có mã / tăng giám sát)
1. Tiêu chí về hành vi gian lận hoặc mua bán hóa đơn
Nội dung nhận diện
- Chủ sở hữu, người đại diện pháp luật, chủ hộ kinh doanh:
- Đã từng bị kết luận có hành vi gian lận thuế
- Hoặc liên quan đến mua bán hóa đơn (trực tiếp hoặc gián tiếp)
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu quản lý nội bộ của cơ quan thuế
- Hồ sơ xử lý vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn trong quá khứ
Ý nghĩa quản lý
Đây là tiêu chí rủi ro “lịch sử”, thể hiện:
- Rủi ro lặp lại hành vi vi phạm
- Không đánh giá đơn lẻ doanh nghiệp, mà đánh giá con người đứng sau doanh nghiệp
2. Tiêu chí về giao dịch đáng ngờ theo Luật Phòng, chống rửa tiền
Nội dung nhận diện
Doanh nghiệp hoặc cá nhân liên quan:
- Thuộc danh sách có giao dịch đáng ngờ
- Do các tổ chức tài chính, ngân hàng báo cáo theo quy định về phòng chống rửa tiền
Điểm mới quan trọng
- Lần đầu gắn kết trực tiếp:
- Quản lý hóa đơn – quản lý thuế
- Với hệ thống phòng chống rửa tiền quốc gia
Ý nghĩa quản lý: Tạo lớp rủi ro bổ sung, cho thấy:
- HĐĐT không chỉ là công cụ thuế
- Mà còn là công cụ kiểm soát dòng tiền & giao dịch bất hợp pháp
3. Tiêu chí về địa chỉ trụ sở và địa điểm kinh doanh
Các dấu hiệu rủi ro điển hình
- Địa chỉ trụ sở không rõ ràng, khó xác định theo đơn vị hành chính
- Trụ sở:
- Đặt tại chung cư không được phép kinh doanh
- Hoặc sử dụng địa chỉ “ảo”
- Có:
- Địa điểm kinh doanh ngoài tỉnh/thành nơi đặt trụ sở hoặc chi nhánh
- Nhưng không khai báo, không quản lý rõ ràng
Ý nghĩa quản lý
Đây là tiêu chí phản ánh:
- Tính hiện hữu thực tế của doanh nghiệp
- Khả năng xác minh – kiểm tra – hậu kiểm của cơ quan thuế
4. Tiêu chí về liên quan đến tổ chức vi phạm, ngừng hoạt động
Nội dung nhận diện
- Người đại diện pháp luật hoặc chủ sở hữu: Đồng thời là đại diện/chủ của:’
- Doanh nghiệp ngừng hoạt động nhưng chưa chấm dứt MST
- Doanh nghiệp không hoạt động tại địa chỉ đăng ký
- Các tổ chức này:
- Có vi phạm về thuế
- Có vi phạm về hóa đơn
Ý nghĩa quản lý
Nhận diện mối liên kết rủi ro theo “hệ sinh thái doanh nghiệp”, tránh tình trạng doanh nghiệp cũ vi phạm → lập doanh nghiệp mới để tiếp tục xuất hóa đơn
5. Tiêu chí về các dấu hiệu rủi ro khác do cơ quan thuế xác định
Các dấu hiệu rủi ro bổ sung:
- Do cơ quan thuế ban hành
- Công bố chính thức theo từng giai đoạn, từng thời kỳ
Trách nhiệm của doanh nghiệp
- Theo dõi thông báo, hướng dẫn của cơ quan thuế
- Cập nhật kịp thời các tiêu chí mới để:
- Điều chỉnh hồ sơ
- Tránh bị xếp loại rủi ro cao ngoài ý muốn
Ý nghĩa quản lý:
Đây là tiêu chí mở – linh hoạt, giúp:
- Cơ quan thuế phản ứng nhanh với hình thức gian lận mới
- Không bị “đóng khung” trong các tiêu chí cố định
Các dấu hiệu thực tiễn thường gặp trong doanh nghiệp rủi ro về hóa đơn
Doanh nghiệp rủi ro về hóa đơn thường có mẫu hành vi lặp lại: pháp nhân dễ lập – hoạt động ngắn – địa chỉ không rõ – chỉ số tài chính bất thường – liên kết chéo giữa nhiều doanh nghiệp.
1. Giả mạo, lợi dụng kẽ hở trong đăng ký doanh nghiệp
Dấu hiệu phổ biến
- Thủ tục đăng ký doanh nghiệp đơn giản, hồ sơ không yêu cầu công chứng trực tiếp → bị lợi dụng để:
- Lập doanh nghiệp “ma”
- Đăng ký nhanh, chi phí thấp
- Một cá nhân đứng tên nhiều doanh nghiệp:
- Người đại diện pháp luật
- Chủ sở hữu hoặc cổ đông chi phối
- Các doanh nghiệp này:
- Không có hoạt động kinh doanh thực
- Chỉ phục vụ mục đích xuất – mua bán hóa đơn
Rủi ro quản lý: Cơ quan thuế đánh giá rủi ro theo “con người đứng sau pháp nhân”, không chỉ theo từng doanh nghiệp riêng lẻ.
2. Doanh nghiệp không hoạt động thực tế tại địa chỉ đăng ký
Dấu hiệu phổ biến
- Doanh nghiệp:
- Không có văn phòng thực
- Không kho bãi, máy móc, nhân sự
- Không thể:
- Xác minh tại địa chỉ đăng ký
- Liên hệ làm việc khi cơ quan thuế kiểm tra
- Vòng đời doanh nghiệp ngắn:
- Hoạt động 1–2 năm
- Sau đó tạm ngừng hoặc bỏ trốn
Rủi ro quản lý
- Doanh nghiệp “bán hóa đơn”
- Doanh nghiệp lập ra để hợp thức chi phí cho bên khác
3. Liên tục thay đổi thông tin đăng ký thuế
Dấu hiệu phổ biến
- Thay đổi:
- Địa chỉ trụ sở nhiều lần
- Dẫn đến thay đổi cơ quan thuế quản lý
- Mua lại:
-
- Pháp nhân cũ không còn hoạt động
- Đã có lịch sử thuế, MST
- “Tái sử dụng” pháp nhân:
- Xuất hóa đơn
- Phát sinh doanh thu bất thường trong thời gian ngắn
- Rủi ro quản lý: Làm đứt gãy quá trình theo dõi lịch sử rủi ro, gây khó khăn cho hậu kiểm.
4. Tạm ngừng – khôi phục – tạm ngừng lặp lại
Dấu hiệu phổ biến
- Doanh nghiệp:
- Đăng ký tạm ngừng nhiều lần liên tiếp
- Nhưng vẫn phát sinh hóa đơn hoặc giao dịch
- Không thực hiện:
- Kê khai thuế đầy đủ
- Nghĩa vụ nộp thuế
- Sau một thời gian:
- Bỏ địa chỉ
- Thành lập pháp nhân mới
Rủi ro quản lý
- “Đánh nhanh – rút gọn – bỏ trốn”
- Rủi ro rất cao về hóa đơn và thuế.
5. Các chỉ số tài chính cho thấy rủi ro
Dấu hiệu tài chính thường gặp
- Tỷ lệ VAT phải nộp / doanh thu nội địa:
- Thấp bất thường (ví dụ < 1%)
- Doanh thu với bên liên kết:
- Chiếm tỷ trọng lớn
- Không phù hợp với mô hình kinh doanh
- Tỷ lệ Tài sản cố định / Vốn chủ sở hữu:
- Thấp, không tương xứng với ngành
- Biến động doanh thu lớn giữa các kỳ liền kề:
- Tăng/giảm đột biến không có lý do hợp lý
- Tỷ lệ hóa đơn bị hủy, thay thế, điều chỉnh cao
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu:
- Quá thấp hoặc âm kéo dài
- Nhưng vẫn xuất hóa đơn giá trị lớn
Rủi ro quản lý
- Doanh nghiệp không tạo ra giá trị kinh tế thực
- Hóa đơn có thể chỉ phục vụ mục đích hợp thức hóa giao dịch
Hậu quả khi hóa đơn và doanh nghiệp bị xếp vào diện rủi ro
Việc bị xếp vào diện rủi ro không chỉ là “cảnh báo trên hệ thống”, mà kéo theo hệ quả dây chuyền về thuế, vận hành, dòng tiền và uy tín.
1. Hạn chế quyền sử dụng hóa đơn điện tử
Hệ quả thường gặp
- Bị buộc chuyển từ:
- HĐĐT không mã
- Sang HĐĐT có mã của cơ quan thuế
- Trong trường hợp nghiêm trọng:
- Bị tạm dừng sử dụng hóa đơn
- Chỉ được xuất hóa đơn khi có sự chấp thuận của cơ quan thuế
Ảnh hưởng thực tế đến quy trình xuất hoá đơn:
- Chậm hơn
- Bị kiểm soát trước
- Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bán hàng và ghi nhận doanh thu

2. Rủi ro về thuế GTGT và thuế TNDN
Hệ quả về thuế
- Hóa đơn bị đánh giá rủi ro có thể: Không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào
- Chi phí liên quan:
- Có nguy cơ bị loại khỏi chi phí được trừ khi tính thuế TNDN
Ảnh hưởng thực tế cho doanh nghiệp
- Bị truy thu thuế
- Bị tính tiền chậm nộp
- Phát sinh chi phí thuế ngoài dự kiến
3. Tăng tần suất kiểm tra, thanh tra
Hệ quả quản lý
- Doanh nghiệp bị đưa vào:
- Danh sách giám sát đặc biệt
- Kế hoạch kiểm tra, thanh tra định kỳ hoặc đột xuất
- Yêu cầu:
- Giải trình thường xuyên
- Cung cấp hợp đồng, chứng từ, hồ sơ giao dịch
Chi phí “ẩn” không chỉ là tiền phạt:
- Tốn thời gian của: Kế toán – Pháp chế – Ban lãnh đạo
- Gián đoạn hoạt động kinh doanh bình thường

4. Rủi ro về xử phạt và trách nhiệm hình sự
Xử phạt hành chính
- Phạt vi phạm: Về hóa đơn – kê khai sai – chậm nộp thuế
- Kèm theo: Tiền chậm nộp hoặc Biện pháp khắc phục hậu quả
Trách nhiệm hình sự (trường hợp nghiêm trọng)
- Nếu có hành vi: Mua bán hóa đơn – Trốn thuế – Rửa tiền
- Có thể bị:
- Truy cứu trách nhiệm hình sự
- Phong tỏa tài khoản
- Thu giữ tài sản
Rủi ro không chỉ dừng ở doanh nghiệp, mà còn liên đới người quản lý.
5. Ảnh hưởng đến dòng tiền và quan hệ đối tác
Ảnh hưởng đến đối tác
- Đối tác:
- Từ chối nhận hóa đơn
- Yêu cầu giải trình bổ sung
- Kéo dài thời gian thanh toán
Ảnh hưởng đến dòng tiền
- Hóa đơn:
- Không được chấp nhận
- Bị treo chờ xác minh
- Dòng tiền:
- Bị chậm
- Bị đứt gãy kế hoạch tài chính
Hệ quả dài hạn: Uy tín doanh nghiệp bị ảnh hưởng:
- Khó ký hợp đồng mới
- Bị đánh giá rủi ro cao trong chuỗi cung ứng
Doanh nghiệp nên làm gì để tự đánh giá và giảm rủi ro hóa đơn?
Nguyên tắc cốt lõi: Không đợi cơ quan thuế cảnh báo mới xử lý, mà phải chủ động kiểm soát từ gốc – pháp lý, giao dịch, dữ liệu và hồ sơ. Doanh nghiệp giảm rủi ro hóa đơn không bằng mẹo đối phó, mà bằng hệ thống kiểm soát nội bộ – dữ liệu minh bạch – hồ sơ đầy đủ.
1. Tự rà soát hồ sơ đăng ký & cấu trúc pháp lý
Việc doanh nghiệp cần làm
- Kiểm tra lại:
- Trụ sở chính, địa điểm kinh doanh
- Có đúng quy định, được phép kinh doanh hay không
- Rà soát:
-
- Người đại diện pháp luật
- Chủ sở hữu/cổ đông
- Đối chiếu xem các cá nhân này có:
- Đứng tên nhiều pháp nhân khác
- Liên quan DN từng bị:
- Ngừng hoạt động
- Vi phạm về thuế, hóa đơn
- Giá trị giảm rủi ro: Giảm nguy cơ bị đánh giá rủi ro ngay từ khâu đăng ký HĐĐT.
2. Kiểm soát chất lượng hóa đơn đầu vào – đầu ra
Nguyên tắc bắt buộc
- Chỉ giao dịch với nhà cung cấp:
- Có MST hợp lệ
- Đang hoạt động
- Trước khi hạch toán:
- Kiểm tra tình trạng pháp lý NCC
- Tra cứu lịch sử rủi ro (nếu có)
Hồ sơ phải gắn chặt
Mỗi hóa đơn cần đi kèm đầy đủ:
- Hợp đồng / Đơn đặt hàng (PO)
- Biên bản giao nhận / nghiệm thu
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (khi cần)
3. Xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ về hóa đơn & chi phí
Cấu phần quan trọng
- Thiết lập:
- Quy trình mua sắm
- Quy trình lập & phát hành hóa đơn
- Phân quyền rõ ràng, tách bạch:
- Mua hàng
- Nhận hàng
- Kế toán ghi nhận
- Thanh toán
Giá trị thực tế
- Lập hóa đơn khống
- Sai sót do một người làm toàn bộ quy trình
4. Đối chiếu dữ liệu kế toán – kho – thuế định kỳ
Việc cần làm
- Định kỳ (tháng/quý):
- Đối chiếu: Dữ liệu HĐĐT, Báo cáo thuế, Sổ kế toán, Hệ thống ERP/kho
- Phát hiện sớm:
- Lệch doanh thu
- Lệch tồn kho
- Hóa đơn thiếu/không khớp
Lợi ích: Xử lý sai sót trước, tránh bị động khi cơ quan thuế kiểm tra.

5. Chuẩn bị năng lực giải trình
Nền tảng bắt buộc
- Lưu trữ chứng từ:
- Đầy đủ
- Có hệ thống
- Dễ truy xuất
- Áp dụng nguyên tắc:
“Mỗi hóa đơn = một bộ chứng từ hoàn chỉnh”
Bộ chứng từ tiêu chuẩn gồm
- Hóa đơn điện tử
- Hợp đồng / PO
- Biên bản giao nhận
- Chứng từ thanh toán
- Các email, thỏa thuận liên quan (nếu có)
Giải trình tốt = giảm rủi ro bị loại chi phí, bị truy thu.
Giải pháp Bizzi: Hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro về hóa đơn
Giải pháp Bizzi hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro hóa đơn bằng cách tự động hóa toàn bộ quy trình từ nhận, xử lý, lưu trữ đến đối chiếu hóa đơn đầu vào/ra, ứng dụng AI & RPA, giúp phát hiện sớm sai sót (trùng lặp, sai thông tin, nhà cung cấp rủi ro), đảm bảo tuân thủ pháp luật và giảm đáng kể sai sót thủ công, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Các cách Bizzi giảm thiểu rủi ro hóa đơn:
-
- Tự động hóa xử lý hóa đơn (Bizzi IPA)
- Thu thập tự động: Cung cấp email riêng, bot tự động lấy hóa đơn về xử lý.
- Trích xuất & Xử lý nhanh: Sử dụng AI & RPA trích xuất dữ liệu hóa đơn (điện tử & giấy) trong vài giây với độ chính xác cao.
- Giảm sai sót: Giảm thiểu nhập liệu thủ công, tránh sai sót, trùng lặp hóa đơn.
- Quản lý và Kiểm soát Rủi ro Tuân thủ
- Xác thực & Cảnh báo: Tự động kiểm tra tính hợp lệ, cảnh báo hóa đơn có vấn đề về thuế (nhà cung cấp rủi ro), vi phạm quy định.
- Đối chiếu đa chiều (3-way matching): Tự động đối chiếu hóa đơn với đơn đặt hàng (PO) và phiếu nhập kho, hạn chế rủi ro thuế.
- Lưu trữ an toàn: Hệ thống lưu trữ tập trung, trực quan, dễ dàng tìm kiếm, sẵn sàng cho kiểm toán.
- Quản lý Chi phí (Bizzi Expense)
- Kiểm soát chi tiêu: Theo dõi chi phí theo thời gian thực, tự động đánh dấu chi phí vượt ngân sách.
- Tối ưu dòng tiền: Quy trình duyệt tự động, minh bạch giúp luân chuyển dòng tiền nhanh hơn.
- Hóa đơn Điện tử (B-Invoice)
- Xuất hóa đơn hợp pháp: Đáp ứng chuẩn Nghị định 123/2020/NĐ-CP, tích hợp hóa đơn từ máy POS, vé điện tử.
- Tự động hóa xử lý hóa đơn (Bizzi IPA)
- Quản lý công nợ, giảm áp lực dòng tiền khi có rủi ro hóa đơn với Bizzi ARM
-
- Theo dõi công nợ khách hàng, nhà cung cấp theo thời gian thực.
- Nhắc nợ tự động giúp giảm tình trạng hóa đơn bị treo do tranh chấp
- Quản lý công nợ, giảm áp lực dòng tiền khi có rủi ro hóa đơn với Bizzi ARM
-
Góc nhìn tài chính – kế toán: Bizzi như một “trợ lý AI” phòng thủ rủi ro
-
Tự động hóa khâu thu – chi – hóa đơn giúp dữ liệu sạch, nhất quán.
-
Tăng khả năng tuân thủ, giảm xác suất bị đưa vào bộ tiêu chí rủi ro cao.
-
Lợi ích chính của bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn
Sử dụng bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó phòng ngừa rủi ro về thuế (như bị truy thu, phạt) và rủi ro pháp lý, hoạt động, đồng thời tối ưu hóa quy trình quản lý và sử dụng hóa đơn điện tử hiệu quả hơn.
- Phòng ngừa rủi ro pháp lý & tài chính: Giúp doanh nghiệp nhận biết hóa đơn có dấu hiệu không hợp pháp (hóa đơn khống, hóa đơn có sai sót) để tránh sử dụng, giảm nguy cơ bị cơ quan thuế truy thu, phạt và ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
- Tăng cường tuân thủ: Thúc đẩy doanh nghiệp tự rà soát, tuân thủ đúng quy định pháp luật về thuế và hóa đơn, tránh bị đưa vào diện rủi ro cao.
- Quản lý hiệu quả hơn: Hệ thống hóa đơn điện tử giúp tự động đối chiếu, truy xuất, lưu trữ minh bạch, dễ dàng phát hiện sai sót, bất thường trong giao dịch.
- Tiết kiệm chi phí & thời gian: Giảm thiểu công sức, chi phí liên quan đến việc xử lý, kiểm tra hóa đơn giấy hoặc hóa đơn có vấn đề, tự động hóa nhiều thủ tục hành chính thuế.
- Nâng cao uy tín: Đảm bảo tính chính xác, minh bạch trong giao dịch, xây dựng hình ảnh doanh nghiệp tuân thủ và chuyên nghiệp.
Kết luận
Bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn không còn là khuyến nghị, mà đã trở thành “chuẩn an toàn bắt buộc” trong quản trị thuế hiện nay. Trong bối cảnh cơ quan thuế đẩy mạnh phân tích dữ liệu, kết nối hóa đơn điện tử theo thời gian thực và tăng cường hậu kiểm, mọi hóa đơn đầu vào đều có thể trở thành rủi ro nếu doanh nghiệp thiếu quy trình kiểm soát phù hợp.
Khi khối lượng hóa đơn ngày càng lớn, việc kiểm tra thủ công không còn đủ nhanh và đủ chính xác. Đây là lúc các giải pháp hỗ trợ xử lý hóa đơn đầu vào như Bizzi đóng vai trò then chốt. Bizzi giúp doanh nghiệp:
- Tự động đối soát hóa đơn với dữ liệu thuế và thông tin pháp lý nhà cung cấp.
- Cảnh báo sớm hóa đơn rủi ro theo nhiều tiêu chí (tình trạng doanh nghiệp phát hành, lịch sử rủi ro, nội dung hóa đơn…).
- Chuẩn hóa quy trình kiểm soát hóa đơn đầu vào, giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.
- Tiết kiệm thời gian cho kế toán, đồng thời giảm thiểu rủi ro thuế mang tính hệ thống.
Quản trị rủi ro hóa đơn không chỉ là trách nhiệm của bộ phận kế toán, mà là một phần trong chiến lược quản trị tài chính bền vững của doanh nghiệp. Kết hợp hiểu đúng bộ tiêu chí rủi ro hóa đơn và ứng dụng các giải pháp công nghệ như Bizzi chính là cách doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro, thay vì xử lý hậu quả khi đã bị cơ quan thuế “điểm tên”.
Đăng ký ngay tại đây để nhận tư vấn giải pháp chuyên biệt dành riêng cho doanh nghiệp của bạn: https://bizzi.vn/dang-ky-dung-thu/