Thông báo nhắc nợ khách hàng nên thay đổi theo trạng thái khoản phải thu. Một khoản sắp đến hạn cần lời nhắc lịch sự; khoản mới quá hạn cần xác nhận số dư và ngày thanh toán; khoản quá hạn kéo dài mới nên chuyển sang thông báo hoặc công văn yêu cầu thanh toán chính thức.
Trước khi gửi, kế toán nên kiểm tra lại hóa đơn, ngày đến hạn, số tiền đã thu, khoản thanh toán đang chờ đối soát và các chênh lệch chưa xử lý. Qua đó, doanh nghiệp hạn chế gửi nhắc nợ nhầm cho khách hàng đã thanh toán hoặc đang trong quá trình đối chiếu.
1. Mẫu thông báo nhắc nợ khách hàng theo từng tình huống
Nút “Sao chép cấu trúc” sẽ sao chép mẫu có các trường [...]. Sau khi dán vào email, SMS hoặc hệ thống nhắc nợ, cần thay toàn bộ placeholder bằng dữ liệu thực tế và kiểm tra lại trạng thái thanh toán trước khi gửi.
1.1. Mẫu tin nhắn nhắc lịch thanh toán
Chào Anh/Chị [Tên khách hàng], [Tên doanh nghiệp] xin nhắc lịch thanh toán Hóa đơn [Số hóa đơn] với số tiền [Số tiền], đến hạn ngày [Ngày đến hạn]. Anh/Chị vui lòng sắp xếp thanh toán theo thông tin [Thông tin thanh toán]. Nếu đã thanh toán, vui lòng bỏ qua tin nhắn này hoặc gửi giúp chứng từ để chúng tôi đối soát. Cảm ơn Anh/Chị.
1.2. Mẫu tin nhắn nhắc thanh toán đến hạn
Chào Anh/Chị [Tên khách hàng], khoản thanh toán Hóa đơn [Số hóa đơn] trị giá [Số tiền] đến hạn hôm nay, ngày [Ngày đến hạn]. Anh/Chị vui lòng hỗ trợ sắp xếp thanh toán hoặc phản hồi thời gian dự kiến nếu cần điều chỉnh lịch. Nếu khoản tiền đã được chuyển, vui lòng gửi chứng từ để [Tên doanh nghiệp] kiểm tra và cập nhật công nợ.
1.3. Mẫu tin nhắn nhắc nợ khách hàng khi công nợ quá hạn
Chào Anh/Chị [Tên khách hàng], theo dữ liệu công nợ của [Tên doanh nghiệp], Hóa đơn [Số hóa đơn] với số dư [Số tiền còn nợ] đã quá hạn [Số ngày] ngày. Anh/Chị vui lòng phản hồi dự kiến thanh toán trước [Ngày phản hồi]. Nếu số liệu chưa khớp hoặc đã thanh toán, vui lòng gửi thông tin để hai bên đối chiếu trước khi tiếp tục xử lý công nợ.
1.4. Mẫu email nhắc thanh toán công nợ
Tiêu đề: Nhắc thanh toán Hóa đơn [Số hóa đơn] – đến hạn [Ngày đến hạn]
Kính gửi [Tên khách hàng/Quý Công ty],
[Tên doanh nghiệp] xin gửi thông tin công nợ liên quan đến Hóa đơn [Số hóa đơn], ngày [Ngày hóa đơn], số tiền còn phải thanh toán [Số tiền], hạn thanh toán [Ngày đến hạn].
Quý Công ty vui lòng kiểm tra và sắp xếp thanh toán trước [Ngày đề nghị]. Nếu đã thanh toán hoặc số liệu chưa khớp, vui lòng phản hồi kèm chứng từ/thông tin liên quan để hai bên đối chiếu.
Thông tin hỗ trợ: [Người phụ trách] – [Email] – [Số điện thoại].
Trân trọng.
1.5. Mẫu thông báo/công văn yêu cầu thanh toán nợ quá hạn
THÔNG BÁO ĐỀ NGHỊ THANH TOÁN CÔNG NỢ QUÁ HẠN
Kính gửi: [Tên khách hàng/Quý Công ty]
Căn cứ [Hợp đồng/PO/Thỏa thuận] số [Số tham chiếu] ngày [Ngày]; Hóa đơn [Số hóa đơn] ngày [Ngày hóa đơn]; và thời hạn thanh toán đã thống nhất là [Ngày đến hạn], đến ngày [Ngày lập thông báo] số tiền còn phải thanh toán theo dữ liệu của [Tên doanh nghiệp] là [Số tiền].
[Tên doanh nghiệp] đề nghị Quý Công ty thanh toán khoản công nợ nêu trên trước ngày [Hạn cuối đề nghị] hoặc phản hồi bằng văn bản nếu có chênh lệch, tranh chấp hay chứng từ thanh toán chưa được ghi nhận.
[Lãi chậm trả/phạt vi phạm: chỉ bổ sung khi đã xác định rõ căn cứ hợp đồng và pháp luật áp dụng.]
Thông tin thanh toán: [Tài khoản ngân hàng/thông tin thanh toán].
Đầu mối đối chiếu: [Người phụ trách] – [Email] – [Số điện thoại].
Trân trọng.
1.6. Mẫu nhắc số dư còn lại
Chào Anh/Chị [Tên khách hàng], [Tên doanh nghiệp] đã ghi nhận khoản thanh toán [Số tiền đã nhận] ngày [Ngày nhận]. Số dư còn lại của Hóa đơn [Số hóa đơn] là [Số tiền còn lại], dự kiến thanh toán vào [Ngày theo thỏa thuận]. Anh/Chị vui lòng xác nhận giúp lịch thanh toán phần còn lại. Cảm ơn Anh/Chị.
1.7. Mẫu xác nhận lịch thanh toán mới
Chào Anh/Chị [Tên khách hàng], theo trao đổi ngày [Ngày trao đổi], Anh/Chị/Quý Công ty dự kiến thanh toán [Số tiền] vào ngày [Ngày cam kết] cho Hóa đơn [Số hóa đơn]. [Tên doanh nghiệp] xin xác nhận lại lịch trên để hai bên cùng theo dõi. Nếu có thay đổi, vui lòng phản hồi trước [Ngày cần phản hồi].

2. Nên dùng tin nhắn, email, thông báo hay công văn?
| Hình thức | Phù hợp khi | Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Tin nhắn | Nhắc lịch, đến hạn hoặc mới quá hạn. | Nhanh, ngắn, dễ đọc. | Không nên chứa quá nhiều dữ liệu nhạy cảm hoặc ngôn ngữ gây áp lực. |
| Cần gửi bảng công nợ, hóa đơn, chứng từ hoặc lưu lịch sử trao đổi. | Có context và dễ truy vết hồ sơ. | Tiêu đề phải ghi rõ invoice/kỳ thanh toán để người nhận xử lý nhanh. | |
| Thông báo công nợ | Cần xác nhận chính thức số dư và thời hạn thanh toán. | Phù hợp hồ sơ doanh nghiệp. | Nên đính kèm bảng chi tiết nếu có nhiều hóa đơn. |
| Công văn yêu cầu thanh toán | Khoản nợ quá hạn kéo dài, nhiều lần nhắc không phản hồi hoặc chuẩn bị xử lý chính thức. | Thể hiện yêu cầu chính thức và tạo lịch sử làm việc. | Không nên suy diễn rằng tiêu đề “công văn” tự tạo ra một hiệu lực pháp lý đặc biệt. |
| Biên bản đối chiếu/xác nhận | Hai bên chưa thống nhất số dư hoặc cần xác nhận lại nghĩa vụ. | Giải quyết chênh lệch trước khi tiếp tục nhắc. | Không dùng thông báo nhắc nợ để thay thế bước đối chiếu khi dữ liệu đang tranh chấp. |
Nếu khách hàng phản hồi rằng số liệu chưa khớp, nên chuyển sang biên bản đối chiếu công nợ. Khi hai bên đã thống nhất số dư và cần ghi nhận chính thức, có thể dùng mẫu biên bản xác nhận công nợ.

3. Một thông báo nhắc nợ khách hàng nên có những thông tin gì?
| Nhóm dữ liệu | Thông tin nên có | Mục đích |
|---|---|---|
| Khách hàng | Tên khách hàng/doanh nghiệp, đầu mối liên hệ. | Gửi đúng người có trách nhiệm xử lý. |
| Khoản phải thu | Số hóa đơn/chứng từ, ngày phát hành, hợp đồng hoặc PO tham chiếu khi cần. | Giúp khách hàng kiểm tra nhanh nguồn phát sinh. |
| Số tiền | Số tiền gốc, số đã thanh toán, số dư còn lại. | Tránh nhắc lại toàn bộ giá trị khi khách đã trả một phần. |
| Thời hạn | Ngày đến hạn, số ngày quá hạn, ngày đề nghị phản hồi/thanh toán. | Xác định rõ bước tiếp theo. |
| Thanh toán | Tài khoản, nội dung chuyển khoản hoặc phương thức được chấp nhận. | Giảm ma sát khi khách hàng thực hiện thanh toán. |
| Đối chiếu | Người phụ trách, email, điện thoại. | Tạo đường xử lý nếu khách hàng đã trả tiền hoặc phản đối công nợ. |
| Pháp lý nếu có | Lãi chậm trả/phạt vi phạm chỉ khi có căn cứ phù hợp. | Tránh đưa thông tin pháp lý chung chung hoặc sai căn cứ vào thông báo. |

4. Kiểm tra gì trước khi gửi thông báo nhắc nợ?
Đây là bước dễ bị bỏ qua khi doanh nghiệp dùng Excel hoặc gửi việc nhắc nợ thủ công. Một thông báo đúng giọng điệu nhưng gửi nhầm khoản đã thanh toán vẫn làm giảm chất lượng trải nghiệm khách hàng.
5. Cách nhắc nợ theo từng giai đoạn của khoản phải thu
Không có một lịch nhắc nợ cố định phù hợp với mọi doanh nghiệp. Dưới đây là lịch tham khảo; bộ phận kế toán/tài chính nên điều chỉnh theo điều khoản thanh toán, giá trị khoản phải thu, lịch sử thanh toán và mức độ rủi ro của từng khách hàng.
Trước ngày đến hạn
Nhắc lịch thanh toán, invoice và số tiền. Giọng điệu thân thiện, mục tiêu là giúp khách chủ động chuẩn bị.
Ngày đến hạn
Xác nhận khoản đến hạn và yêu cầu phản hồi nếu lịch thanh toán thay đổi.
Mới quá hạn
Kiểm tra lại payment status, sau đó nhắc số dư và hỏi ngày thanh toán dự kiến.
Quá hạn kéo dài
Chuyển sang email/thông báo chính thức, nêu lịch sử liên hệ và thời hạn phản hồi.
Xử lý chính thức
Nếu nhiều lần không phản hồi, cân nhắc công văn yêu cầu thanh toán và bước thu hồi tiếp theo theo hợp đồng/quy trình pháp lý của doanh nghiệp.

Phần xây dựng quy trình thu hồi tổng thể nên được đặt ở bài chuyên sâu về quy trình thu hồi công nợ, thay vì mở rộng toàn bộ chiến lược thu hồi công nợ trong URL này.
6. Khách hàng phản đối số công nợ thì xử lý thế nào?
Khi khách hàng cho rằng số tiền không đúng, đã thanh toán hoặc chưa nhận đủ hàng hóa/dịch vụ, việc tiếp tục gửi cùng một tin nhắn đòi nợ thường không giải quyết được vấn đề. Nên chuyển tình huống sang luồng đối chiếu.
-
Ghi nhận lý do phản đối
Phân loại: sai số tiền, sai invoice, thiếu chứng từ, chưa nghiệm thu, đã thanh toán, cấn trừ hoặc lý do khác.
-
Tạm dừng thông báo nhắc nợ tự động nếu cần
Tránh gửi tiếp thông báo quá hạn trong khi kế toán/tài chính hoặc bộ phận kinh doanh đang xác minh chênh lệch.
-
Đối chiếu hồ sơ
Kiểm tra hợp đồng, hóa đơn, biên bản giao nhận/nghiệm thu, chứng từ thanh toán và dữ liệu đối soát ngân hàng.
-
Xác nhận số dư mới
Sau khi xử lý chênh lệch, cập nhật balance và lịch thanh toán rồi mới đưa khoản phải thu trở lại kịch bản nhắc nợ phù hợp.
7. Khách hàng thanh toán một phần hoặc hẹn ngày trả mới thì làm gì?
Thanh toán một phần
Ghi nhận số tiền đã thu, cập nhật số dư còn lại và chỉ nhắc phần chưa thanh toán. Điều này giúp tránh gửi thông báo với số tiền ban đầu.
Cam kết thanh toán
Ghi lại ngày khách hàng cam kết trả, số tiền và người xác nhận. Trước ngày đó, không nên tiếp tục gửi kịch bản nhắc nợ quá hạn cũ nếu hai bên đã thống nhất lịch mới.
8. Lãi chậm trả và phạt vi phạm nên ghi thế nào trong thông báo?
Không có một mức phần trăm duy nhất áp dụng cho mọi khoản công nợ. Trước khi ghi lãi hoặc phạt vào thông báo, doanh nghiệp cần xác định bản chất giao dịch, thỏa thuận trong hợp đồng và văn bản pháp luật điều chỉnh.
| Cơ chế | Điểm cần kiểm tra | Lưu ý khi đưa vào thông báo |
|---|---|---|
| Lãi do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền | Điều 357 và Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 trong trường hợp thuộc phạm vi áp dụng. | Không lấy một mức mặc định rồi áp cho mọi hợp đồng. |
| Lãi do chậm thanh toán trong thương mại | Điều 306 Luật Thương mại 2005 và thỏa thuận của các bên. | Luật Thương mại dùng cơ chế lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. |
| Phạt vi phạm | Điều khoản phạt đã thỏa thuận và quy định áp dụng cho giao dịch. | Trong giao dịch thuộc Luật Thương mại, phạt vi phạm dựa trên thỏa thuận; Điều 301 quy định giới hạn thông thường không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, trừ trường hợp luật có quy định khác. |
9. Lưu ý về dữ liệu khách hàng khi gửi nhắc nợ từ năm 2026
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP cùng có hiệu lực từ 01/01/2026. Nghị định 356 yêu cầu dữ liệu cá nhân được xử lý đúng mục đích và việc thu thập, chuyển giao, lưu trữ phải được giới hạn phù hợp với mục đích xử lý.
- Chỉ gửi thông tin công nợ cho đúng đầu mối có trách nhiệm xử lý.
- Không đưa số tiền nợ, số điện thoại, email hoặc lịch sử giao dịch lên nhóm/kênh công khai không cần thiết.
- Khi chuyển dữ liệu công nợ cho đơn vị/bên thứ ba xử lý, cần rà lại cơ sở và quy trình chuyển giao dữ liệu theo quy định áp dụng.
- Giới hạn nội dung thông báo ở mức cần thiết để khách hàng nhận diện giao dịch và xử lý thanh toán.
- Lưu lịch sử gửi/nhận theo chính sách bảo mật và lưu trữ dữ liệu của doanh nghiệp.
10. Những lỗi thường gặp khi nhắc nợ khách hàng
| Lỗi | Vì sao có vấn đề | Cách sửa |
|---|---|---|
| Gửi nhắc nợ cho khoản đã thanh toán | Payment chưa được đối soát hoặc dữ liệu cập nhật chậm. | Kiểm tra thanh toán đang chờ đối soát trước khi gửi. |
| Dùng cùng một mẫu cho mọi khách hàng | Không phản ánh tuổi nợ, lịch sử thanh toán và mức độ rủi ro. | Phân nhóm trước hạn, đến hạn, quá hạn, đang đối chiếu và đã có cam kết thanh toán. |
| Chỉ ghi “vui lòng thanh toán công nợ” | Khách hàng không biết invoice nào hoặc số tiền nào cần xử lý. | Ghi invoice, số dư, due date và đầu mối đối chiếu. |
| Tự động thêm phí phạt | Có thể không đúng với hợp đồng hoặc pháp luật áp dụng. | Kiểm tra riêng lãi chậm trả và phạt vi phạm. |
| Tiếp tục nhắc khi khách đang tranh chấp số dư | Tăng xung đột nhưng không giải quyết nguyên nhân. | Chuyển sang đối chiếu công nợ và tạm dừng kịch bản phù hợp. |
| Gửi quá nhiều dữ liệu cho sai người | Tăng rủi ro lộ thông tin khách hàng và giao dịch. | Áp dụng nguyên tắc tối thiểu cần thiết và đúng đầu mối. |
11. Khi nào nên tự động hóa thông báo nhắc nợ với Bizzi?
Khi số lượng khoản phải thu còn ít, doanh nghiệp có thể theo dõi bằng bảng công nợ và lịch nhắc thủ công. Khi số lượng khách hàng, hóa đơn và giao dịch thanh toán tăng, yêu cầu quan trọng hơn là nhắc đúng khoản, đúng thời điểm và đúng trạng thái công nợ.
| Nhu cầu | Theo dõi thủ công | Bizzi ARM hỗ trợ |
|---|---|---|
| Nhắc nợ | Tự lọc ngày đến hạn và gửi từng email. | Kích hoạt quy trình nhắc nợ theo ngày đến hạn hoặc thời điểm và kịch bản đã thiết lập. |
| Trạng thái công nợ | Phải cập nhật nhiều file. | Quản lý theo hóa đơn, hợp đồng và khách hàng; cập nhật trạng thái công nợ và thanh toán. |
| Ưu tiên thu hồi | Khó nhìn tổng thể. | Theo dõi DSO và báo cáo tuổi nợ để ưu tiên nhóm cần xử lý. |
| Thanh toán đã về | Dò sao kê thủ công. | Quản lý danh sách thanh toán chờ đối soát và đối soát với sao kê ngân hàng. |
| Công việc thu hồi | Phụ thuộc lịch cá nhân. | Tạo công việc nhắc nợ theo quy trình thu hồi công nợ. |




Để theo dõi hiệu quả thu hồi công nợ ở cấp quản trị, có thể tham khảo thêm chỉ số DSO và báo cáo tuổi nợ.
Nhắc đúng khoản, đúng hạn và đúng trạng thái
Khi việc nhắc nợ thủ công bắt đầu gây nhắc nhầm, bỏ sót hoặc khó theo dõi lịch sử, doanh nghiệp có thể đánh giá hệ thống quản lý công nợ tập trung.
12. Câu hỏi thường gặp về thông báo nhắc nợ khách hàng
Thông báo nhắc nợ khách hàng nên gồm những gì?
Nên có khách hàng/người phụ trách, số hóa đơn hoặc chứng từ tham chiếu, số tiền còn phải thanh toán, ngày đến hạn, ngày đề nghị phản hồi, phương thức thanh toán và đầu mối đối chiếu.
Cách nhắn tin đòi nợ khách hàng khéo léo là gì?
Ưu tiên thông tin cụ thể thay vì gây áp lực: nêu invoice, số dư và ngày đến hạn; dùng ngôn ngữ trung lập; luôn mở đường cho khách hàng phản hồi nếu đã thanh toán hoặc số liệu chưa khớp.
Khi nào nên gửi email thay vì tin nhắn?
Email phù hợp khi cần đính kèm hóa đơn, bảng công nợ, chứng từ hoặc cần lưu một trao đổi có đầy đủ context. Tin nhắn phù hợp hơn với lời nhắc ngắn trước hoặc ngay ngày đến hạn.
Khách hàng quá hạn bao lâu thì gửi công văn?
Không có một mốc ngày chung cho mọi doanh nghiệp. Thời điểm xử lý chính thức nên dựa trên điều khoản hợp đồng, giá trị khoản nợ, lịch sử nhắc nợ, phản hồi của khách hàng và quy trình thu hồi nội bộ.
Có được tính lãi chậm trả không?
Có thể phát sinh quyền yêu cầu lãi chậm trả tùy quan hệ pháp luật và thỏa thuận. Cần xác định đúng căn cứ, chẳng hạn Bộ luật Dân sự hoặc Luật Thương mại, trước khi ghi mức lãi vào thông báo.
Không có thỏa thuận phạt thì có ghi phí phạt vào tin nhắn không?
Không nên tự ghi một khoản “phí phạt” chung. Trong giao dịch thương mại, phạt vi phạm dựa trên thỏa thuận; lãi chậm thanh toán là cơ chế khác và cần được kiểm tra riêng.
Khách đã chuyển tiền nhưng chưa đối soát thì làm gì?
Ưu tiên kiểm tra sao kê và chứng từ thanh toán trước khi gửi thông báo nhắc nợ tiếp theo. Nếu xác nhận tiền đã về, cập nhật trạng thái và dừng kịch bản nhắc nợ cho khoản đó.
Khách không đồng ý số công nợ thì có tiếp tục nhắc không?
Nên chuyển sang luồng đối chiếu và tạm dừng kịch bản nhắc nợ quá hạn phù hợp cho đến khi xác định được số dư đúng. Sau đó mới cập nhật nội dung nhắc nợ theo trạng thái mới.
Nhắc thanh toán trước ngày đến hạn nên viết thế nào?
Nên gọi đây là nhắc lịch thanh toán, nêu invoice, số tiền và ngày đến hạn. Không nên dùng ngôn ngữ như “nợ quá hạn” khi nghĩa vụ chưa đến hạn.
Có nên tự động gửi nhắc nợ cho mọi khách hàng không?
Nên có điều kiện loại trừ hoặc tạm dừng cho khoản đã thanh toán, đang chờ đối soát, đang tranh chấp hoặc đã có lịch cam kết thanh toán mới. Tự động hóa tốt cần đi cùng dữ liệu trạng thái chính xác.