Mẫu biên bản đối chiếu công nợ giúp doanh nghiệp và đối tác so sánh số liệu phải thu, phải trả tại một thời điểm, xác định chênh lệch và thống nhất số dư cần tiếp tục theo dõi. Với nhu cầu ký xác nhận, file Word phù hợp hơn; với nhu cầu kiểm tra nhiều hóa đơn, chứng từ và tự tính số dư, file Excel thuận tiện hơn.
Bizzi đã chuẩn bị bộ mẫu 2026 gồm file Word có thể chỉnh sửa và file Excel có công thức, đồng thời hướng dẫn cách dùng cho khách hàng, nhà cung cấp và đối chiếu cuối năm.
1. Tải mẫu biên bản đối chiếu công nợ Word, Excel 2026
1.1. Mẫu biên bản đối chiếu công nợ file Word
Phù hợp khi cần gửi biên bản cho đối tác kiểm tra, ký xác nhận hoặc lưu cùng hồ sơ công nợ. Mẫu có phần thông tin hai bên, bảng phát sinh, số dư đầu kỳ – cuối kỳ, chênh lệch và phương án xử lý.
1.2. Mẫu đối chiếu công nợ Excel có công thức
Workbook gồm 3 sheet: hướng dẫn sử dụng, bảng đối chiếu chi tiết và biên bản tổng hợp. File tự tính số dư, chênh lệch giữa hai bên và hỗ trợ đánh dấu trạng thái “Khớp”, “Chờ xác minh”, “Đã điều chỉnh”.
1.3. Debt Reconciliation Minutes template in English
Dùng khi doanh nghiệp cần gửi biên bản đối chiếu cho đối tác sử dụng tiếng Anh. Trước khi ký, cần điều chỉnh thuật ngữ, loại tiền và thông tin giao dịch theo hợp đồng thực tế.
| Nhu cầu | File phù hợp | Cách dùng |
|---|---|---|
| Gửi đối tác ký xác nhận | Word | Điền số liệu đã kiểm tra, chỉnh phần xác nhận và người ký theo thẩm quyền thực tế. |
| Đối chiếu nhiều hóa đơn/chứng từ | Excel | Nhập từng giao dịch, số liệu bên đối tác và theo dõi chênh lệch. |
| Đối chiếu công nợ khách hàng | Excel → Word | Kiểm tra công nợ phải thu trên Excel, sau đó tổng hợp số dư để lập biên bản Word. |
| Đối chiếu công nợ nhà cung cấp | Excel → Word | Đổi loại công nợ sang “Phải trả”, đối chiếu hóa đơn và thanh toán trước khi xác nhận. |
| Chốt công nợ cuối năm | Excel + Word | Chốt số dư đến 31/12, xử lý chênh lệch rồi lập biên bản xác nhận cuối kỳ. |
2. Biên bản đối chiếu công nợ là gì?
Biên bản đối chiếu công nợ là tài liệu ghi nhận kết quả so sánh số liệu công nợ giữa hai bên tại một thời điểm. Dữ liệu thường được đối chiếu từ sổ kế toán, hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán, biên bản giao nhận hoặc nghiệm thu và các khoản giảm trừ có liên quan.
Mục tiêu của việc đối chiếu không chỉ là xác định “còn nợ bao nhiêu”, mà còn làm rõ số dư đầu kỳ, phát sinh trong kỳ, khoản đã thanh toán hoặc giảm trừ, số dư cuối kỳ và nguyên nhân chênh lệch nếu có.

2.1. Phân biệt đối chiếu, xác nhận, cấn trừ và bàn giao công nợ
| Tài liệu | Mục đích chính | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Biên bản đối chiếu công nợ | So sánh số liệu và xác định chênh lệch giữa hai bên. | Định kỳ, cuối kỳ, trước khi chốt số dư hoặc khi phát sinh sai lệch. |
| Biên bản xác nhận công nợ | Xác nhận một số dư/nghĩa vụ nợ đã được các bên thống nhất. | Khi cần bằng chứng xác nhận số tiền còn phải thu hoặc phải trả. |
| Biên bản cấn trừ/đối trừ công nợ | Ghi nhận việc bù trừ các nghĩa vụ phải thu và phải trả theo thỏa thuận. | Khi hai hoặc nhiều bên có các khoản nghĩa vụ được cấn trừ. |
| Biên bản bàn giao công nợ | Bàn giao trách nhiệm theo dõi hồ sơ và trạng thái công nợ. | Khi thay đổi nhân sự, bộ phận hoặc người phụ trách. |
Nếu mục tiêu là xác nhận số dư thay vì đối chiếu chi tiết, có thể dùng mẫu biên bản xác nhận công nợ. Trường hợp cần bù trừ nghĩa vụ giữa các bên, tham khảo mẫu biên bản cấn trừ công nợ.
3. Mẫu biên bản đối chiếu công nợ nên có những nội dung nào?
Không có một form pháp định chung áp dụng cho mọi giao dịch. Tuy vậy, để biên bản dễ kiểm tra và có giá trị sử dụng trong hồ sơ doanh nghiệp, nên thể hiện đủ các nhóm thông tin dưới đây.
| Nhóm | Nội dung | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Thông tin hai bên | Tên đơn vị, mã số thuế, địa chỉ, người đại diện/người được ủy quyền. | Khớp với hợp đồng và hồ sơ giao dịch. |
| Thời điểm đối chiếu | Ngày lập biên bản, ngày chốt số dư, kỳ đối chiếu. | Phân biệt ngày lập và ngày chốt số liệu. |
| Số dư đầu kỳ | Số công nợ chuyển sang từ kỳ trước. | Khớp số dư đã xác nhận hoặc số đã khóa sổ trước đó. |
| Phát sinh tăng | Hóa đơn, chứng từ, khối lượng nghiệm thu hoặc nghĩa vụ phát sinh. | Kiểm tra số chứng từ, ngày và giá trị. |
| Thanh toán/giảm trừ | Khoản đã trả, thu tiền, giảm giá, trả hàng hoặc cấn trừ. | Đối chiếu sao kê và chứng từ liên quan. |
| Số dư cuối kỳ | Số tiền hai bên còn phải theo dõi sau khi đối chiếu. | Nêu rõ số liệu theo từng bên nếu còn chênh lệch. |
| Chênh lệch | Số tiền, nguyên nhân và phương án xử lý. | Không ép “khớp” khi hồ sơ chưa đủ căn cứ. |
| Xác nhận | Người có thẩm quyền/người được ủy quyền xác nhận theo hình thức phù hợp. | Kiểm tra thẩm quyền ký và quy trình nội bộ của các bên. |
4. Cách lập biên bản đối chiếu công nợ
-
Chuẩn bị dữ liệu công nợ
Trích xuất số dư và phát sinh theo đúng đối tác, kỳ đối chiếu và loại công nợ. Với dữ liệu Excel, mỗi dòng nên tương ứng một giao dịch hoặc chứng từ.
-
Đối chiếu chứng từ nguồn
Kiểm tra hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán, biên bản giao nhận/nghiệm thu, giảm trừ và các điều chỉnh có liên quan.
-
So sánh số liệu giữa hai bên
Đưa số liệu đối tác vào cùng bảng để xác định khoản nào khớp, khoản nào còn lệch và khoản nào chưa đủ hồ sơ.
-
Xác định nguyên nhân chênh lệch
Không điều chỉnh chỉ để hai bên có cùng số dư. Cần xác định giao dịch chưa ghi nhận, ghi trùng, sai kỳ, thiếu thanh toán, trả hàng hoặc giảm trừ chưa cập nhật.
-
Thống nhất số dư và phương án xử lý
Ghi rõ số dư hai bên thống nhất; nếu còn chênh lệch, nêu khoản đang chờ xác minh và thời hạn xử lý.
-
Xác nhận và lưu hồ sơ
Lưu biên bản cùng dữ liệu chi tiết và chứng từ liên quan để có thể truy xuất nguyên nhân của từng khoản công nợ.
5. Cách xử lý khi số liệu công nợ giữa hai bên không khớp
| Nguyên nhân thường gặp | Cách kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Một bên đã ghi hóa đơn, bên còn lại chưa ghi nhận | Kiểm tra ngày hóa đơn, thời điểm nhận chứng từ và kỳ hạch toán. | Xác định đúng kỳ và cập nhật theo hồ sơ thực tế. |
| Thanh toán đã thực hiện nhưng chưa hạch toán | Đối chiếu sao kê ngân hàng, UNC/giấy báo Có và mã giao dịch. | Ghi nhận thanh toán hoặc xác minh giao dịch chưa đối soát. |
| Ghi trùng hóa đơn/chứng từ | So sánh số hóa đơn, số chứng từ, giá trị và ngày phát sinh. | Loại bản ghi trùng sau khi xác minh. |
| Trả hàng, chiết khấu hoặc giảm trừ chưa cập nhật | Kiểm tra chứng từ điều chỉnh, thỏa thuận và hồ sơ giảm trừ. | Cập nhật giảm công nợ theo chứng từ hợp lệ. |
| Cấn trừ công nợ chưa ghi nhận | Kiểm tra thỏa thuận/biên bản cấn trừ và các nghĩa vụ liên quan. | Hạch toán hoặc cập nhật trạng thái sau khi đủ hồ sơ. |
| Sai mã khách hàng/nhà cung cấp | Kiểm tra đối tượng hạch toán và mã đối tác. | Điều chỉnh đúng đối tượng trước khi chốt số dư. |
6. Đối chiếu công nợ khách hàng và nhà cung cấp khác nhau thế nào?
6.1. Biên bản đối chiếu công nợ khách hàng
Trọng tâm là công nợ phải thu: hóa đơn đã phát hành, khoản khách hàng đã thanh toán, giảm trừ và số tiền còn phải thu. Nên đặc biệt kiểm tra các khoản quá hạn hoặc đang tranh chấp.
6.2. Biên bản đối chiếu công nợ nhà cung cấp
Trọng tâm là công nợ phải trả: hóa đơn mua vào, khoản đã thanh toán, tạm ứng/cấn trừ và nghĩa vụ còn phải trả. Cần đối chiếu kỹ với lịch thanh toán và sao kê.
Để theo dõi công nợ thường xuyên thay vì chỉ chốt tại thời điểm lập biên bản, có thể tham khảo file Excel quản lý và theo dõi công nợ.
7. Mẫu biên bản đối chiếu công nợ cuối năm: cần chốt những gì?
Đối chiếu cuối năm thường được thực hiện trước hoặc trong quá trình khóa sổ để làm rõ số dư tại ngày 31/12 và các khoản còn chênh lệch. Không nên chỉ ghi một số dư cuối cùng mà bỏ qua các phát sinh tạo nên số dư đó.
- Kiểm tra số dư đầu kỳ đã chuyển sang đúng đối tác.
- Đối chiếu toàn bộ hóa đơn/chứng từ phát sinh trong năm.
- Đối chiếu các khoản đã thu, đã trả và thanh toán đang chờ đối soát.
- Kiểm tra trả hàng, chiết khấu, giảm trừ, cấn trừ và điều chỉnh.
- Xác định số dư đến ngày 31/12 theo từng bên.
- Ghi riêng các khoản chưa thống nhất thay vì điều chỉnh thiếu căn cứ.
- Hoàn thiện xác nhận và lưu kèm bảng chi tiết công nợ.

8. Biên bản đối chiếu công nợ có bắt buộc không? Có cần ký, đóng dấu?
8.1. Có mẫu bắt buộc theo pháp luật không?
Hiện không có một mẫu biên bản đối chiếu công nợ chung được pháp luật ấn định để mọi doanh nghiệp phải sử dụng. Doanh nghiệp có thể xây dựng biểu mẫu phù hợp với giao dịch và hệ thống kiểm soát của mình.
Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực từ 01/01/2026 và hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp. Tuy nhiên, các file Word/Excel trong bài là mẫu hỗ trợ đối chiếu và xác nhận dữ liệu, không phải biểu mẫu kế toán bắt buộc được ban hành riêng theo Thông tư 99.
8.2. Ai nên ký biên bản?
Để tăng khả năng sử dụng làm căn cứ đối chiếu, biên bản nên được xác nhận bởi người có thẩm quyền hoặc người được ủy quyền phù hợp với giao dịch và quy trình của mỗi bên. Không nên mặc định rằng cứ thiếu con dấu thì biên bản tự động vô hiệu.
8.3. Biên bản điện tử có thể ký số không?
Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2024 và Nghị định 23/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 10/04/2025 tạo khung pháp lý cho chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy. Khi sử dụng biên bản điện tử, doanh nghiệp cần lựa chọn hình thức ký phù hợp với điều kiện pháp luật và thỏa thuận/quy trình của các bên.
9. Những lỗi thường gặp khi lập biên bản đối chiếu công nợ
- Chỉ ghi số dư cuối kỳ nhưng không có bảng chi tiết phát sinh.
- Dùng số liệu từ một bên mà chưa đối chiếu với chứng từ nguồn.
- Gộp công nợ của nhiều khách hàng/nhà cung cấp vào cùng một biên bản.
- Không ghi nguyên nhân khi số dư hai bên còn chênh lệch.
- Ghi nhầm công nợ phải thu thành phải trả hoặc ngược lại.
- Dùng người ký không phù hợp với thẩm quyền hoặc quy trình của đơn vị.
- Không lưu file chi tiết, khiến biên bản tổng hợp khó truy ngược về giao dịch.
- Chỉ đối chiếu cuối năm nên phát hiện sai lệch quá muộn.
10. Khi nào Excel không còn đủ để quản lý công nợ?
Excel phù hợp khi số lượng đối tác và giao dịch còn ở mức có thể kiểm soát bằng một vài file. Khi dữ liệu tăng, việc đối chiếu thường gặp khó khăn do file nằm ở nhiều người, trạng thái thu hồi không đồng nhất và thanh toán phải dò lại theo sao kê.
| Yếu tố | Excel phù hợp khi | Nên cân nhắc hệ thống khi |
|---|---|---|
| Khối lượng | Ít đối tác, ít giao dịch. | Nhiều hóa đơn, nhiều khách hàng và nhiều kỳ thanh toán. |
| Nhắc nợ | Có thể theo dõi thủ công. | Cần nhắc theo ngày đến hạn hoặc kịch bản. |
| Đối soát thanh toán | Số giao dịch ngân hàng ít. | Có nhiều thanh toán chờ đối soát với sao kê. |
| Báo cáo | Chỉ cần số dư cơ bản. | Cần DSO, báo cáo tuổi nợ và trạng thái thu hồi. |
| Phối hợp | Một người hoặc một nhóm nhỏ. | Nhiều phòng ban cùng theo dõi trạng thái công nợ. |
Để hiểu toàn bộ vòng đời từ ghi nhận đến theo dõi và thu hồi, tham khảo quy trình quản lý công nợ trong doanh nghiệp và cách theo dõi DSO trong quản trị dòng tiền.
11. Bizzi hỗ trợ quản lý và đối soát công nợ ở bước nào?
Khi công nợ được quản lý trên nhiều file riêng, việc lập biên bản chỉ giải quyết một thời điểm đối chiếu. Để theo dõi liên tục, doanh nghiệp cần quản lý số dư, hạn thanh toán, trạng thái thu hồi và các khoản thanh toán đang chờ đối soát.
Theo phạm vi tính năng Bizzi đang công bố, giải pháp Quản lý công nợ hỗ trợ quản lý theo hóa đơn, hợp đồng và khách hàng; nhắc nợ theo ngày đến hạn hoặc kịch bản; theo dõi DSO và báo cáo tuổi nợ; quản lý các khoản thanh toán chờ đối soát; đối soát thanh toán với sao kê ngân hàng và hỗ trợ cấn trừ công nợ.
Quản lý công nợ tập trung khi số lượng giao dịch tăng
Doanh nghiệp có thể sử dụng mẫu Word/Excel để bắt đầu; khi khối lượng đối tác, hóa đơn và thanh toán tăng, hệ thống quản lý công nợ giúp giảm việc tổng hợp và dò trạng thái thủ công.
12. Câu hỏi thường gặp về biên bản đối chiếu công nợ
Biên bản đối chiếu công nợ có bắt buộc không?
Không có một mẫu biên bản đối chiếu công nợ chung bắt buộc cho mọi doanh nghiệp và mọi giao dịch. Tuy nhiên, việc đối chiếu hoặc xác nhận có thể phát sinh từ hợp đồng, yêu cầu kiểm soát nội bộ, kiểm toán hoặc hồ sơ của giao dịch cụ thể.
Mẫu Word và Excel khác nhau như thế nào?
Word phù hợp để trình bày, in và ký xác nhận. Excel phù hợp để nhập nhiều giao dịch, tính số dư và xác định chênh lệch. Doanh nghiệp có thể dùng Excel để đối chiếu chi tiết rồi chuyển số liệu đã thống nhất sang Word.
Mẫu đối chiếu công nợ khách hàng có khác nhà cung cấp không?
Cấu trúc có thể giống nhau nhưng bản chất số dư khác nhau. Với khách hàng, doanh nghiệp chủ yếu theo dõi công nợ phải thu; với nhà cung cấp, doanh nghiệp chủ yếu theo dõi công nợ phải trả.
Biên bản đối chiếu công nợ cuối năm nên chốt ngày nào?
Thông thường doanh nghiệp cần xác định số dư tại ngày kết thúc kỳ kế toán, chẳng hạn ngày 31/12 đối với năm tài chính trùng năm dương lịch. Cần tách rõ ngày lập biên bản và ngày chốt số liệu.
Số liệu hai bên không khớp thì có ký biên bản được không?
Có thể lập biên bản ghi nhận phần đã thống nhất và phần còn chênh lệch, kèm nguyên nhân hoặc nội dung đang chờ xác minh. Không nên sửa số liệu chỉ để biên bản thể hiện “khớp” khi chưa có căn cứ.
Biên bản đối chiếu công nợ có cần đóng dấu không?
Không nên dùng một quy tắc chung rằng thiếu con dấu thì biên bản tự động vô hiệu. Doanh nghiệp cần kiểm tra người xác nhận có thẩm quyền hoặc được ủy quyền phù hợp hay không, đồng thời xem xét thỏa thuận và quy trình của các bên.
Biên bản đối chiếu công nợ ký số được không?
Có thể sử dụng hình thức điện tử khi đáp ứng điều kiện pháp luật về giao dịch và chữ ký điện tử, đồng thời phù hợp với quy trình và thỏa thuận của các bên.
Đối chiếu công nợ bao lâu một lần?
Không có một tần suất chung cho mọi doanh nghiệp. Tần suất nên dựa vào khối lượng giao dịch, rủi ro công nợ, yêu cầu hợp đồng và quy trình kiểm soát. Các doanh nghiệp có nhiều phát sinh thường đối chiếu định kỳ thay vì chờ đến cuối năm.